1. Cấu trúc cơ bản
| Nghĩa |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Sắc thái/Ghi chú |
| Bằng/nhờ (phương tiện) |
N + をもって |
書面をもって通知します。 |
Trang trọng; tương đương ~によって trong văn viết. |
| Vào lúc/đến (mốc thời gian) |
時間N + をもって |
本日をもって閉店します。 |
Thông báo chính thức. Lịch sự hơn: ~をもちまして. |
| Với tư cách/tiêu chuẩn |
N + をもって + 判定/扱う |
本書をもって正式な領収書とする。 |
Quy định/điều khoản. |
| Nhấn mạnh mức độ |
N + をもってしても + ~ない |
彼の実力をもってしても解けない。 |
Mẫu khác nghĩa “dẫu có … cũng không”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Phương tiện/cách thức: “bằng/qua/nhờ” trong văn bản chính thức, thông báo, hợp đồng.
- Mốc thời gian hiệu lực: “kể từ/đến” để tuyên bố bắt đầu/kết thúc.
- Tiêu chuẩn/đối đãi: xác định cái gì được xem là…
- Chú ý phân biệt với ~をもってしても (mẫu khác, mang nghĩa nhượng bộ mạnh).
3. Ví dụ minh họa
- 本日をもって退職いたします。
Tôi xin nghỉ việc kể từ hôm nay.
- 結果はメールをもってご連絡いたします。
Kết quả sẽ được thông báo bằng email.
- これをもって会議を終了します。
Xin tuyên bố kết thúc cuộc họp tại đây.
- 本書をもって保証書に代えます。
Tài liệu này được xem là giấy bảo hành.
- 熱意をもって業務に取り組む。
Làm việc với lòng nhiệt huyết.
- 彼の努力をもってしても、達成は難しかった。
Dẫu với nỗ lực của anh ấy, vẫn khó đạt được.
4. Cách dùng & sắc thái
- Rất trang trọng; dùng nhiều trong văn bản hành chính, doanh nghiệp, phát biểu.
- Khi dùng nghĩa “mốc thời gian”, thường đi với thông báo đóng/mở, bổ nhiệm, kết thúc.
- Nghĩa “bằng phương tiện”: ưu tiên danh từ trừu tượng/định danh (書面、文書、メール、愛、誠意、熱意、誠心誠意).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~をもって |
Phương tiện/mốc thời gian |
Trang trọng, viết |
書面をもって通知 |
| ~によって/により |
Bằng/qua |
Trung tính; ~により trang trọng |
メールにより連絡 |
| ~をもちまして |
Kính ngữ của ~をもって |
Dùng trong lời chào/thông báo |
これをもちまして閉会といたします |
| ~をもってしても |
Dẫu có … cũng không |
Mẫu nhượng bộ, khác nghĩa |
全力をもってしても無理だ |
6. Ghi chú mở rộng
- Kanji 以て cũng thấy trong văn cổ/biểu tượng: ~を以て(=をもって).
- “身をもって” là quán ngữ: 自ら体験して (tự thân trải nghiệm).
- Trong nghi thức: “これをもちまして” mở/đóng lời phát biểu rất tự nhiên.
7. Biến thể & cụm cố định
- これをもって/これをもちまして: công thức kết/khai mạc.
- 書面をもって通知する/文書をもって回答する: cụm pháp lý.
- 身をもって示す/身をもって知る: thành ngữ.
- 電話をもっての問い合わせは受け付けません: N をもっての N.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm ~をもって với ~によって trong câu khẩu ngữ → nghe cứng hoặc sách vở quá.
- Dùng ~をもって khi chủ ngữ là người nói trong hội thoại thông thường → thiếu tự nhiên; thay bằng ~で/~で.
- Nhầm với ~をもってしても: JLPT hay gài câu phủ định bắt buộc với しても.
Thời điểm – chuyển trạng thái