~を境にして – Kể từ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~をさかいにして Ví dụ Ghi chú
Thời điểm/Đối mốc N(時点じてん/出来事できごと/場所ばしょ) + をさかいに(して) 結婚けっこんさかいにして生活せいかつ一変いっぺんした。 “Lấy N làm ranh giới/bước ngoặt” để chỉ sự thay đổi chia đôi trước-sau hoặc ranh giới địa lý.
Rút gọn N + をさかい 1990年せんきゅうひゃくきゅうじゅうねんさかい人口じんこう減少げんしょうてんじた。 Dạng ngắn gọn, phổ biến.
Mô tả không gian N(境界きょうかいぶつ) + をさかい このかわさかいふたつのかれる。 Chỉ ranh giới địa lý/hành chính.
Cụm cố định これ/それ + をさかい これさかい状況じょうきょう好転こうてんした。 Dùng khi vừa nêu sự kiện then chốt trước đó.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Lấy N làm mốc/ranh giới”: chỉ sự phân tách rõ ràng trước–sau theo thời gian hoặc theo không gian.
  • Trong thời gian: một sự kiện/ thời điểm đánh dấu bước ngoặt, xu hướng thay đổi.
  • Trong không gian: vật/đường/biên giới làm ranh giới phân chia khu vực.
  • Trung tính về cảm xúc; khác với ~をに (có chủ ý tận dụng cơ hội) hay ~をかぎりに (chấm dứt).

3. Ví dụ minh họa

  • 就職しゅうしょくさかいかれ地元じもとはなれた。
    Lấy mốc đi làm, anh ấy rời quê.
  • 事故じこさかい会社かいしゃ安全あんぜん基準きじゅん厳格げんかくされた。
    Kể từ vụ tai nạn đó, tiêu chuẩn an toàn của công ty được siết chặt.
  • このみちさかい東側ひがしがわ住宅じゅうたく西側にしがわ商業しょうぎょうだ。
    Lấy con đường này làm ranh giới, phía đông là khu dân cư, phía tây là khu thương mại.
  • 1997年せんきゅうひゃくきゅうじゅうななねんさかいにして規制きせいおおきくわった。
    Từ năm 1997 trở đi, các quy định đã thay đổi lớn.
  • 大震災だいしんさいさかい防災ぼうさい意識いしきたかまった。
    Từ sau đại động đất, ý thức phòng chống thiên tai tăng cao.
  • これさかい、チームは連勝れんしょうつづけた。
    Kể từ cột mốc này, đội đã liên tiếp thắng trận.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Danh từ làm mốc: とし/年度ねんど/時点じてん/出来事できごと(結婚けっこん出産しゅっさん事故じこ震災しんさい)/地物ちぶつ(がわみち山脈さんみゃく県境けんきょう).
  • Thường đi với động từ chỉ thay đổi/chuyển hướng: わる・てんじる・一変いっぺんする・かれる・さかいする.
  • Sắc thái mô tả khách quan, thích hợp báo cáo, lịch sử, địa lý, thống kê.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~をさかいに(して) Lấy làm ranh giới/bước ngoặt Trung tính; nhấn “phân chia trước–sau”. 事故じこさかい変化へんか
~を Nhân dịp/cơ hội Hàm ý chủ ý tận dụng dịp để làm gì. 結婚けっこん禁煙きんえん
以来いらい Kể từ khi Chỉ mốc thời gian quá khứ đến nay, không nhấn “ranh giới thay đổi”. 卒業そつぎょう以来いらいっていない
~をかぎりに Đến hết N thì dừng Nhấn sự chấm dứt, kết thúc. 今季こんきかぎりに引退いんたい
~を皮切かわきりに Mở đầu bằng, khởi đầu Dùng cho chuỗi sự kiện theo sau. 東京とうきょう皮切かわきりに全国ぜんこく巡回じゅんかい

6. Ghi chú mở rộng

  • さかい” gốc là “ranh giới”. Nghĩa ẩn dụ thời gian rất thường gặp trong thống kê/xã hội học.
  • Khi muốn nhấn mạnh rõ “trước–sau”, dùng cấu trúc đối lập: N をさかいに、まえは~、は~。
  • Trong địa lý/hành chính, đi kèm động từ ける/区切くぎる/せっする để mô tả ranh giới.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + をさかいに(dạng chuẩn, súc tích)
  • N + をさかいにして(nhấn mạnh, trang trọng)
  • これ/それ + をさかいに(cụm cố định chỉ mốc vừa nêu)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~をに: đề thi hay bẫy sắc thái “có chủ ý” (). ~をさかいに là mô tả kết quả khách quan.
  • Dùng với danh từ không phải mốc/ranh giới cụ thể nghe gượng: ưu tiên sự kiện/thời điểm rõ ràng.
  • Nhầm vị trí chủ ngữ khiến câu mơ hồ: nên làm rõ “trước–sau thay đổi” là đối tượng nào.

Thời điểm – chuyển trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict