1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~るなり |
Ví dụ cấu trúc |
Điều kiện/ghi chú |
| Ngay khi A thì B |
Vる+なり、B |
彼は家に帰るなり、倒れ込んだ。 |
A và B xảy ra gần như đồng thời; thường cùng chủ ngữ. |
| Văn phong cô đọng |
Vる+なり+V(bất ngờ) |
彼はそれを見るなり叫んだ。 |
Nhấn mạnh tính đột ngột, bất ngờ. |
| Lưu ý chủ ngữ |
Chủ ngữ A = chủ ngữ B |
子どもは母を見るなり泣き出した。 |
Khác với ~や/~や否や có thể đổi chủ ngữ; ~なり thường giữ cùng chủ ngữ. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả hai sự việc liên tiếp xảy ra gần như đồng thời: “vừa/đúng lúc V thì…”.
- Sắc thái: văn viết, trang trọng hơn hội thoại thông thường; thường đi với kết quả bất ngờ, ngoài dự đoán.
- Hạn chế: Thường không dùng cho thói quen lặp lại; thích hợp cho sự kiện đơn lẻ, đột phát.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は部屋に入るなり、大きなため息をついた。
Anh ta vừa bước vào phòng đã thở dài một tiếng lớn.
- 電話の声を聞くなり、彼女は顔色を変えた。
Vừa nghe giọng điện thoại, cô ấy đã biến sắc.
- 席に座るなり、眠ってしまった。
Vừa ngồi xuống ghế là ngủ luôn.
- 子どもは父の姿を見るなり、駆け寄った。
Đứa trẻ vừa thấy bóng cha đã chạy tới.
- 彼は結果を知るなり、笑顔になった。
Anh ta vừa biết kết quả là mỉm cười ngay.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn mạnh tính “ngay lập tức” và yếu tố bất ngờ/không chuẩn bị.
- Câu sau thường là hành động/dấu hiệu cảm xúc xảy ra tức thì (叫ぶ, 泣き出す, 笑う, 驚く…).
- Hạn chế dùng với mệnh lệnh/ý hướng của người nói; thiên về miêu tả sự việc đã xảy ra.
- Thời quá khứ thường dùng ở mệnh đề sau (~た/~てしまった/~出した).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~るなり |
Vừa V thì… (đột ngột) |
Thường cùng chủ ngữ; sắc thái văn viết |
ドアを開けるなり、叫んだ |
| ~や否や |
Vừa V thì… |
Trang trọng, văn viết; có thể khác chủ ngữ |
ベルが鳴るや否や走り出した |
| ~が早いか |
Ngay khi |
Nhấn tốc độ; thường cùng chủ ngữ |
見るが早いか逃げた |
| ~たとたん |
Ngay sau khi |
Nhấn sự việc ngoài dự đoán; A là khoảnh khắc |
立ち上がったとたんめまいがした |
| ~かと思うと |
Vừa thấy là… |
Thường khác chủ ngữ; nhấn quan sát |
雨が降ったかと思うと止んだ |
6. Ghi chú mở rộng
- Vるなり có sắc thái hơi cổ/văn học; phù hợp bài thi đọc hiểu, văn luận.
- Tránh dùng cho tương lai/ý chí: × 着くなり、連絡します (nên dùng ~たら/~次第で).
- Nhiều tài liệu yêu cầu cùng chủ ngữ; khi khác chủ ngữ, ưu tiên mẫu khác như ~や否や/~かと思うと.
7. Biến thể & cụm cố định
- 見るなり叫ぶ/聞くなり泣き出す/帰るなり寝る
- ~なり~なり(khác nghĩa: “hoặc… hoặc…”, không nhầm lẫn)
- ~や否や/~が早いか: cặp song hành hay so sánh trong đề JLPT
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Đổi chủ ngữ giữa hai mệnh đề: × 先生が入るなり、学生は立った → nên dùng ~や否や/~かと思うと.
- Dùng cho thói quen: × 帰るなり、テレビを見る (thói quen nên dùng と/たら/といつも).
- Dùng cho mệnh lệnh/ý chí: × 着くなり、電話して (không tự nhiên; dùng ~たら/~次第に電話する).
Thời điểm – chuyển trạng thái