~てほしい/もらいたい
Muốn/nhờ ai làm…Cách kết hợp:
Vて(Vないで)+ほしい/もらいたい▲▽ Thể hiện mong muốn, yêu cầu hoặc nhờ vả người khác làm một việc cho mình. Sắc thái có thể nhẹ nhàng hoặc rõ yêu cầu tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
1. 親には長生きしてもらいたい。
Tôi muốn bố mẹ sống lâu.
2. 子どもには、皆に愛される人間になってほしいと思う。
Tôi mong con mình trở thành người được mọi người yêu mến.
3. 「みんなに食べてもらいたいと思って、きょうはケーキを焼いて来ました」
Hôm nay tôi mang bánh đến vì muốn mọi người ăn thử.
4. 「これはここだけの秘密だから、だれにも言わないでほしい」
Đây là bí mật giữa chúng ta, mong bạn đừng nói với ai.
5. 「すみません、ちょっと見てもらいたいものがあるんですけど」
Xin lỗi, tôi có một thứ muốn nhờ bạn xem giúp.
前へ
| 4. ~ような/ように |
| 5. ~みたいだ |
| 6. ~らしい |
| 7. ~つもり |
| 8. ~てくる |
次へ
| 10. ~ば/たら/と・・・たい/のに/よかった など |
| 11. 使役形を使った表現 – Sử dụng thể sai khiến |
| 12. 自動詞を使った表現 – Sử dụng tự động từ |
| 13. ~み |
| 14. のではないだろうか/ないかと思う |