Bài 10 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về các phòng trong nhà như 玄関, 台所, 風呂場, 居間, 寝室, ベランダ… giúp miêu tả nhà cửa và hỏi đường trong nhà.
Mã quảng cáo 1
うちのなか Trong nhà

Từ vựng Nghĩa
玄関げんかん cửa ra vào
トイレ toa-lét, phòng vệ sinh
風呂ふろ phòng tắm
洗面せんめんじょ bồn rửa
台所だいどころ bếp
食堂しょくどう nhà ăn, phòng ăn
居間いま phòng khách, phòng sinh hoạt chung
寝室しんしつ phòng ngủ
廊下ろうか hành lang
ベランダ ban-công


Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict