Bài 16 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về dịch vụ ngân hàng và ATM: お預け入れ, お引き出し, 残高照会, お振り込み… giúp thao tác rút tiền, chuyển khoản tại Nhật.
ATMの使い方使(つか)い方(かた) Cách sử dụng máy ATM

Từ vựng Nghĩa
お預(あず)け入(い)れ gửi tiền vào ngân hàng
お振(ふ)り込(こ)み chuyển tiền vào tài khoản của người khác
お振(ふ)り替(か)え chuyển khoản
お引(ひ)き出(だ)し rút tiền
通帳(つうちょう)記入(きにゅう) ghi sổ
残高(ざんだか)照会(しょうかい) kiểm tra số tiền hiện có
暗証(あんしょう)番号(ばんごう) mã số bí mật (mật khẩu)

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict