~ることができる – Có thể…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Khả năng chung V-る + ことができる 日本語にほんごはなことができる Trang trọng/khách quan, hay dùng trong văn viết, thông báo.
Phủ định V-る + ことができない 運転うんてんすることができない Có thể nhấn mạnh bằng まったく/どうしても…できない.
Lịch sự ~ことができます こちらで両替りょうがえすることができます Thông báo dịch vụ/khả dụng.
Với サへん N(する) → N + することができる 予約よやくすることができる Cũng có rút gọn: 予約よやくできる.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả khả năng/khả dụng/điều kiện cho phép thực hiện hành động.
  • Mang sắc thái khách quan, trung tính hơn so với thể khả năng của động từ (はなせる, ける…).
  • Thường dùng trong thông báo, quy định, phần mô tả tính năng, dịch vụ.
  • Không bao hàm “được phép” về mặt quy tắc; “được phép” dùng ~てもいい/~てよい.

3. Ví dụ minh họa

  • わたし日本語にほんごはなことができます
    Tôi có thể nói tiếng Nhật.
  • ここではWi‑Fiを無料むりょう利用りようすることができます
    Ở đây có thể sử dụng Wi‑Fi miễn phí.
  • 事故じこのため、今日きょう運転うんてんすることができません
    Vì tai nạn nên hôm nay không thể lái xe.
  • このアプリで予約よやくすることができる
    Có thể đặt chỗ bằng ứng dụng này.
  • 手術しゅじゅつのおかげで、またはしことができるようになった。
    Nhờ ca phẫu thuật, tôi đã có thể chạy lại.

4. Cách dùng & sắc thái

  • So với V-可能かのうけい: ことができる trang trọng/khách quan; V-可能かのうけい tự nhiên, khẩu ngữ hơn: 日本語にほんごはなせる。
  • Trong mệnh đề danh hóa, giữ trật tự trợ từ bên trong: 日本語にほんごはなすことができる (đúng); kiểu 日本語にほんごはなせる khi dùng thể khả năng.
  • Diễn tả “khả dụng dịch vụ”: こちらで両替りょうがえできます (tự nhiên hơn trong chỉ dẫn).
  • Kết hợp nhấn mạnh: すこしなら/十分じゅっぷんに/自由じゆうに + できる.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
V-ことができる Có thể (khách quan) Trang trọng; hợp văn viết, thông báo 入場にゅうじょうすることができません
V-可能かのうけいめるひとし Có thể (tự nhiên) Khẩu ngữ; tân ngữ chuyển を→が 日本語にほんごはなせる
~てもいい Được phép Khác trục nghĩa (permission) ここで写真しゃしんてもいい
Nができる Biết/giỏi/được tạo ra Dạng danh từ: 英語えいごができる/ケーキができる かれ数学すうがくができる

6. Ghi chú mở rộng

  • Phủ định nhấn mạnh: ~ことはできない(không thể, nhấn đối lập).
  • Kết hợp diễn biến năng lực: ~できるようになる (trở nên có thể); ~できるようにする (cố gắng để có thể).
  • Trong UX/CSKH, câu ngắn gọn thường dùng ~できます thay cho ~ことができます để thân thiện.

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-ることはできるが、~ (có thể… nhưng…).
  • 可能かのうきる→ danh từ hóa: 利用りよう/利用りよう可能かのう (biển báo).
  • ~しできない (chỉ có thể…).
  • できなくはない (không phải là không thể – nước đôi).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn lộn permission vs ability: “はいってもいい” (được phép) ≠ “はいることができる” (có thể vào được).
  • Sai trợ từ bên trong mệnh đề: 日本語にほんごはなすことができる → nên 日本語にほんごはなすことができる.
  • Lặp rườm rà với サへん: “予約よやくをすることができる” dài; tự nhiên: 予約よやくできる / 予約よやくすることができる (khi cần trang trọng).
  • Quá trang trọng trong hội thoại thân mật: ことができる → nên dùng 可能かのうけい cho tự nhiên.

Bị động・Sai khiến

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict