~させられる – Bị bắt phải… (bị động sai khiến)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại động từ Gốc Thể sai khiến Thể sai khiến bị động Ví dụ
Nhóm 1 (だん) ませる ませられる/まされる 上司じょうしほんまされる
Nhóm 2 (いちだん) べる べさせる べさせられる 無理むりやりべさせられる
する する させる させられる くやしいおもいをさせられる
こさせる こさせられる 会場かいじょうにこさせられる

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • 〜させられる: “bị bắt/ bị buộc phải làm…”, chủ thể mang cảm giác miễn cưỡng/không mong muốn.
  • Công thức thường: Nは/が Nに Vさせられる (bị N khiến phải làm V).
  • Với động từ だん: dạng rút gọn 〜される (かされる, かかかされる, まされる) rất phổ biến trong khẩu ngữ; dạng đầy đủ 〜せられる trang trọng/hình thức hơn.
  • Một số cụm cố định mang tính “khiến phải suy nghĩ/cảm nhận”: かんがさせられる, 感心かんしんさせられる, おどろされる (từ おどろく).

3. Ví dụ minh họa

  • どものころ、きらいな野菜やさい無理むりやりさせられた
    Hồi nhỏ tôi bị ép ăn rau không thích.
  • 上司じょうし休日きゅうじつ出勤しゅっきんたのまれて、結局けっきょくはたらされることになった。
    Bị sếp nhờ nên rốt cuộc bị bắt đi làm ngày nghỉ.
  • この映画えいが社会しゃかい問題もんだいについてかんがさせられる
    Bộ phim này khiến ta phải suy nghĩ về các vấn đề xã hội.
  • 事故じこ影響えいきょう遠回とおまわりさせられて到着とうちゃくおくれた。
    Vì tai nạn nên bị buộc phải đi đường vòng, đến muộn.
  • かれ失敗談しっぱいだんにはついわらわされる
    Những chuyện thất bại của anh ấy khiến người ta phải bật cười.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái bị động + ép buộc: thường kèm cảm xúc khó chịu, phiền toái, bất đắc dĩ.
  • Trong văn viết/chính luận, 〜させられる có thể dùng trừu tượng (状況じょうきょうに〜させられる), giảm sắc thái “có người ép” mà nhấn “hoàn cảnh khiến”.
  • Dạng rút gọn -される của だん tự nhiên trong hội thoại: かされる, かかかされる, たされる (từ たせられる).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác Ví dụ ngắn
Vされる (bị động) Bị tác động Không có nghĩa “bị bắt làm” おこられる
Vさせる (sai khiến) Bắt/cho phép ai làm Chủ thể là người gây sai khiến 部下ぶかかせる
Vていただく/もらう Được ai làm cho Ân huệ, không phải ép buộc 手伝てつだってもらう
〜なければならない Phải (nghĩa vụ) Không mang bị ai đó ép かなければならない

6. Ghi chú mở rộng

  • される là hình thái hóa rắn trong thực tế (được xem là tự nhiên hơn たせられる).
  • Những động từ biểu cảm thường dùng dạng 〜させられる/〜される để nói “khiến cho”: かんがえさせられる, おどろかされる, 感動かんどうさせられる.
  • Tránh lặp chủ ngữ dài: Aさんにわたしされるより “わたしはAさんに…” gọn hơn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • かんがえさせられる (khiến phải suy nghĩ)
  • わらわされる/かされる (bị làm cho cười/khóc)
  • たされる (bị bắt đợi)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm hình thái だん: く → かかされる (khẩu ngữ) / かかせられる (hình thức). Tránh “きさせられる” (sai).
  • Thiếu tác thể に: “上司じょうし残業ざんぎょうさせられた” (đúng); bỏ に dễ mơ hồ.
  • Nhầm nghĩa với 〜なければならない: “かなければならない” là nghĩa vụ, không có sắc thái “bị ai ép” như “かされる”.
  • JLPT hay hỏi cặp tối nghĩa: かんがえさせられる vs かんがえられる (khả năng/suy luận). Phân biệt theo văn cảnh.

Bị động・Sai khiến

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict