1. Cấu trúc cơ bản
| Loại động từ |
Gốc |
Thể sai khiến |
Thể sai khiến bị động |
Ví dụ |
| Nhóm 1 (五段) |
読む |
読ませる |
読ませられる/読まされる |
上司に本を読まされる |
| Nhóm 2 (一段) |
食べる |
食べさせる |
食べさせられる |
無理やり食べさせられる |
| する |
する |
させる |
させられる |
悔しい思いをさせられる |
| 来る |
来る |
こさせる |
こさせられる |
会場にこさせられる |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- 〜させられる: “bị bắt/ bị buộc phải làm…”, chủ thể mang cảm giác miễn cưỡng/không mong muốn.
- Công thức thường: Nは/が Nに Vさせられる (bị N khiến phải làm V).
- Với động từ 五段: dạng rút gọn 〜される (行かされる, 書かされる, 読まされる) rất phổ biến trong khẩu ngữ; dạng đầy đủ 〜せられる trang trọng/hình thức hơn.
- Một số cụm cố định mang tính “khiến phải suy nghĩ/cảm nhận”: 考えさせられる, 感心させられる, 驚かされる (từ 驚く).
3. Ví dụ minh họa
- 子どものころ、嫌いな野菜を無理やり食べさせられた。
Hồi nhỏ tôi bị ép ăn rau không thích.
- 上司に休日出勤を頼まれて、結局働かされることになった。
Bị sếp nhờ nên rốt cuộc bị bắt đi làm ngày nghỉ.
- この映画は社会問題について考えさせられる。
Bộ phim này khiến ta phải suy nghĩ về các vấn đề xã hội.
- 事故の影響で遠回りさせられて、到着が遅れた。
Vì tai nạn nên bị buộc phải đi đường vòng, đến muộn.
- 彼の失敗談にはつい笑わされる。
Những chuyện thất bại của anh ấy khiến người ta phải bật cười.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái bị động + ép buộc: thường kèm cảm xúc khó chịu, phiền toái, bất đắc dĩ.
- Trong văn viết/chính luận, 〜させられる có thể dùng trừu tượng (状況に〜させられる), giảm sắc thái “có người ép” mà nhấn “hoàn cảnh khiến”.
- Dạng rút gọn -される của 五段 tự nhiên trong hội thoại: 行かされる, 書かされる, 待たされる (từ 待たせられる).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| Vされる (bị động) |
Bị tác động |
Không có nghĩa “bị bắt làm” |
怒られる |
| Vさせる (sai khiến) |
Bắt/cho phép ai làm |
Chủ thể là người gây sai khiến |
部下に行かせる |
| Vていただく/もらう |
Được ai làm cho |
Ân huệ, không phải ép buộc |
手伝ってもらう |
| 〜なければならない |
Phải (nghĩa vụ) |
Không mang bị ai đó ép |
行かなければならない |
6. Ghi chú mở rộng
- 待たされる là hình thái hóa rắn trong thực tế (được xem là tự nhiên hơn 待たせられる).
- Những động từ biểu cảm thường dùng dạng 〜させられる/〜される để nói “khiến cho”: 考えさせられる, 驚かされる, 感動させられる.
- Tránh lặp chủ ngữ dài: Aさんに私は行かされるより “私はAさんに…” gọn hơn.
7. Biến thể & cụm cố định
- 考えさせられる (khiến phải suy nghĩ)
- 笑わされる/泣かされる (bị làm cho cười/khóc)
- 待たされる (bị bắt đợi)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm hình thái 五段: 書く → 書かされる (khẩu ngữ) / 書かせられる (hình thức). Tránh “書きさせられる” (sai).
- Thiếu tác thể に: “上司に残業させられた” (đúng); bỏ に dễ mơ hồ.
- Nhầm nghĩa với 〜なければならない: “行かなければならない” là nghĩa vụ, không có sắc thái “bị ai ép” như “行かされる”.
- JLPT hay hỏi cặp tối nghĩa: 考えさせられる vs 考えられる (khả năng/suy luận). Phân biệt theo văn cảnh.