1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu tạo | Mẫu câu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Sai khiến chuẩn | V(辞書形) → 〜させる | Nは/が Nに Vさせる | 母は私に部屋を片づけさせる |
| Nhóm 1 (五段) | 書く→書かせる/行く→行かせる | — | 部下を先に行かせる |
| Nhóm 2 (一段) | 食べる→食べさせる/見る→見させる | — | 子どもに野菜を食べさせる |
| する・来る | する→させる/来る→こさせる | — | 彼を会場にこさせる |
| Xin phép | Vさせて + ください/もらう/いただく | — | 発言させてください |
| Gây cảm xúc | 笑う→笑わせる/泣く→泣かせる | — | 観客を笑わせる |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- 〜させる diễn tả “khiến/cho phép ai làm…”. Hai hướng nghĩa:
- Bắt buộc/ra lệnh: 上司は部下に残業させる.
- Cho phép/tạo điều kiện: 親は子どもに一人で旅行させる.
- Cấu trúc: Tác thể (người khiến) + は/が; người bị khiến (causee) + に; tân ngữ của động từ giữ を như thường.
- Với động từ cảm xúc/hành vi không chủ ý, dùng 〜(a)せる để nói “làm cho (ai đó) …”: 驚かせる, 悲しませる.
3. Ví dụ minh họa
- 先生は学生にスピーチをさせた。
Thầy bắt/cho học sinh thuyết trình. - 部長は私を先に帰らせてくれた。
Trưởng phòng cho tôi về trước. - 親は子どもに自分で決めさせるべきだ。
Cha mẹ nên để con tự quyết định. - その映画は多くの人を泣かせた。
Bộ phim đó đã làm nhiều người phải khóc. - 少し考えさせてください。
Xin cho tôi nghĩ một chút.
4. Cách dùng & sắc thái
- “Bắt buộc” vs “cho phép” phụ thuộc ngữ cảnh, từ đi kèm (許可・命令) và sắc thái động từ.
- Trong lịch sự/khiêm nhường, người nói dùng “Vさせていただく/もらう” để xin/nhận phép làm việc gì.
- Với động từ chuyển động (行く/帰る), người bị khiến thường đi với に: 子どもに行かせる.
- Biểu đạt gây cảm xúc: Aを驚かせる/喜ばせる (làm A ngạc nhiên/vui).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Vさせる | Khiến/cho phép | Chủ thể gây tác động | 親が子に決めさせる |
| Vさせられる | Bị bắt làm | Sắc thái miễn cưỡng | 上司に残業させられる |
| Vてあげる | Làm cho ai | Ân huệ, không phải khiến | 説明してあげる |
| Vてもらう | Được làm cho | Góc nhìn người nhận | 説明してもらう |
6. Ghi chú mở rộng
- Hình thái gây cảm xúc với い形容詞: 悲しい→悲しませる, 嬉しい→嬉しがらせる (ít dùng) / 喜ばせる (tự nhiên hơn).
- “お待たせしました” là công thức khiêm nhường (お待たせする) để xin lỗi vì “đã để quý khách đợi”.
- Đi với てくれる tạo nghĩa “cho phép mình làm”: 行かせてくれる, 使わせてくれる.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vさせてください/くださいませんか (xin phép lịch sự)
- Vさせていただく (khiêm nhường cao)
- お待たせしました/お待たせいたしました
- 泣かせる/笑わせる/驚かせる/悩ませる (làm…)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai trợ từ cho “người bị khiến”: dùng を thay cho に. Đúng: 先生は学生に発表させた.
- Nhầm sắc thái: “させる=cho phép” hay “bắt buộc” phải dựa vào ngữ cảnh; bài thi kiểm tra suy luận này.
- Sai hình thái 来る: “来させる(こさせる)” chứ không phải “来らせる”.
- Rối tân ngữ kép: 私は息子に宿題をさせる (đúng); đổi vị trí dễ lẫn.