~られる – Bị / được / có thể… (bị động, khả năng)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng/Mục đích Cấu tạo với ~られる Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Thể bị động (受身うけみ) だん動詞どうし: V-う → V-あ + れる
一段いちだん動詞どうし: V-る → V-られる
不規則ふきそく: する→される / る→られる(こられる)
む→れる
く→かかれる
べる→られる
Chủ thể gây tác động dùng に / によって. Bị động “gây phiền” (迷惑めいわく受身うけみ) rất thường gặp.
Khả năng (可能かのう・ポテンシャル) 一段いちだん動詞どうし: V-る → V-られる
だん動詞どうし: V-う → V-え + る(không dùng られる)
べる→られる
る→られる
む→める
Với động từ 一段いちだん, hình thức trùng với bị động. Khẩu ngữ rút gọn: れる, れる (không trang trọng).
Tự phát/khó cưỡng (自発じはつ) V-られる (một số động từ cảm xúc/tri giác) おもれる, かんられる, かんがられる Diễn tả “tự nhiên mà…/cảm thấy…”, không có chủ ý rõ ràng.
Tôn kính ngữ (尊敬そんけい) だん: V-れる / 一段いちだん: V-られる / きたる: られる / する: される れる, れる, られる, られる Trang trọng. Thường thay bằng お/ご~になる để tự nhiên hơn trong kinh doanh.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Bị động: Chủ thể nhận tác động. Gồm:
    • Bị động trực tiếp: わたし先生せんせいられた (tôi được khen).
    • Bị động gián tiếp/phiền toái (迷惑めいわく受身うけみ): あめくだられてこまった (bị mưa làm khổ).
    • Bị động của sở hữu: わたしどもにれた (con khóc làm tôi khổ).
  • Khả năng: Năng lực, điều kiện có thể/không thể. Với 一段いちだん trùng hình, dễ mơ hồ với bị động; phân giải bằng ngữ cảnh, chủ ngữ (が) và bổ ngữ.
  • Tự phát: Tự nhiên nghĩ/nhớ/cảm thấy. Mang sắc thái “không chủ ý”.
  • Tôn kính: Nâng chủ thể (người trên) bằng V-れる/られる. Tránh lạm dụng dạng “じゅう敬語けいご”.

3. Ví dụ minh họa

  • わたし先生せんせいられた
    Tôi được thầy khen.
  • 大雨おおあめくだられて試合しあい中止ちゅうしになった。
    Bị mưa lớn nên trận đấu bị hủy.
  • このつらさはられない
    Độ cay này tôi không thể ăn được.
  • ふるさとが自然しぜんおもれる
    Quê hương tự nhiên lại được nhớ đến.
  • 部長ぶちょうなんごろらいられますか。
    Trưởng phòng khoảng mấy giờ sẽ đến ạ?
  • 日本語にほんごでは目的もくてき主語しゅごになられることがある。
    Trong tiếng Nhật, đôi khi tân ngữ trở thành chủ ngữ ở thể bị động.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Bị động:
    • Tác nhân: N + に/によって + V-られる. によって dùng khi trung tính/khách quan (発見はっけんされる, 建設けんせつされる).
    • Chủ đề thường là đối tượng bị ảnh hưởng, dùng は/が.
  • Khả năng:
    • Với 一段いちだん: られる (có thể ăn). Khẩu ngữ: れる (tránh trong văn viết trang trọng).
    • Với だん dùng V-える: める, ける (không dùng まれる cho khả năng).
    • Trong câu khả năng, tân ngữ thường chuyển を→が: 日本語にほんごはなせる。
  • Tự phát: hay đi với 自然しぜんに/ふと/どうしても: ふとむかしおもされる。
  • Tôn kính: Thường thay bằng お/ご~になる để tự nhiên: おみになります(=まれる).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt then chốt Ví dụ ngắn
V-られる (可能かのう) Có thể làm Trang trọng hơn/chuẩn; với 一段いちだん trùng bị động 日本語にほんごはな/ばなしせます
V-ことができる Có thể làm Khách quan/hình thức; hợp với サへん: 勉強べんきょうすることができる 予約よやくすることができ
お/ごV-になる Tôn kính Tự nhiên hơn trong kinh doanh 社長しゃちょうはおみになります
~られてしまう Bị động + tiếc nuối Nhấn mạnh cảm xúc bất lợi あめれてしまった

6. Ghi chú mở rộng

  • Mơ hồ bị động/khả năng với 一段いちだん giải bằng ngữ cảnh và hạt trợ từ: さかなべられる(khả năng)vs さかなねこべられる(bị động).
  • れる (こる) là khẩu ngữ của られる (こられる) cho khả năng; tránh trong văn trang trọng.
  • Tránh “じゅう敬語けいご”: がられる thường bị coi là quá mức; dùng がる.
  • Tin tức/khoa học chuộng bị động khách quan với によって: このほし1950年せんきゅうひゃくごじゅうねん発見はっけんれた

7. Biến thể & cụm cố định

  • 迷惑めいわく受身うけみ: どもにガラスをわりられてこまった。
  • 自発じはつがた: なみだがこぼれなみだがこぼれようにかんられる
  • 使役しえき受身うけみ: ~させられる (bị bắt/ép phải làm): 残業ざんぎょうさせられた
  • ~られない: không thể/không bị: わすられないおも

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm khả năng của だん: まれる (bị động) ≠ める (khả năng).
  • Dùng を trong câu khả năng: 日本語にほんごはなせる → nên dùng 日本語にほんごはなせる (tự nhiên hơn).
  • Lạm dụng ~られる cho tôn kính trong mọi tình huống; nên dùng お/ご~になる ở doanh nghiệp.
  • Nhầm に và によって: con người cụ thể thường dùng に; phát minh/tác phẩm dùng によって.

Bị động・Sai khiến

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict