~させてください – Hãy để tôi…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Nhóm động từ Causative + ください Ví dụ
Nhóm 1 (だん) V-ないかたち語幹ごかん + せる/させる ~させてください く→かかせてくださいつ→せてください
Nhóm 2 (いちだん) Vますます + させる ~させてください べる→させてくださいる→させてください
Bất quy tắc する→させる/る→こさせる ~させてください 説明せつめいさせてくださいさせてください(hiếm, tránh nếu có thể)
Lịch sự hơn ~させてもらえますか/~させていただけますか(khiêm nhường, rất lịch sự)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Xin phép người nghe cho phép người nói thực hiện hành động: “hãy để tôi …/xin cho tôi …”.
  • Nhấn mạnh ý chí/ý định của người nói nhiều hơn so với ~てもいいですか (chỉ hỏi được phép).
  • Sắc thái có thể hơi mạnh/áp đặt; trong bối cảnh trang trọng nên dùng ~させていただけますか để mềm hơn.
  • Dùng cho hành động do chính người nói thực hiện; không dùng để “yêu cầu người khác làm”.

3. Ví dụ minh họa

  • もういちど説明せつめいさせてください
    Xin cho tôi giải thích thêm một lần nữa.
  • すこやすせてください
    Xin cho tôi nghỉ một chút.
  • さきかえせてください
    Xin cho tôi về trước.
  • 写真しゃしんせてください
    Xin cho tôi chụp ảnh.
  • 今日きょう欠席けっせきさせてください
    Hôm nay xin cho tôi vắng mặt.
  • このけんについて発言はつげんさせていただけますか
    Về việc này, cho phép tôi được phát biểu ạ. (rất lịch sự)

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng: ~させていただけますか/~させていただきたいです。
  • Thân mật: ~させて(もらって)/~させてね(trong nội bộ).
  • Trong doanh nghiệp: dạng thông báo khiêm nhường “ご連絡れんらくさせていただきます”。
  • Tránh dùng với きたる: “きたさせてください” nghe gượng; thường nói “うかがわせてください/かせてください”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~させてください Hãy để tôi… (xin phép) Hơi trực tiếp 発言はつげんさせてください
~させてもらえますか Tôi có thể được (bạn) cho phép…? Mềm, lịch sự vừa せきはずせてもらえますか
~させていただけますか Khiêm nhường, rất lịch sự Trang trọng, công việc 説明せつめいさせていただけますか
~てもいいですか Tôi làm … có được không? Trung tính, không nhấn ý chí ここにすわてもいいですか
~てください Xin hãy làm… (bạn làm) Yêu cầu người nghe thực hiện すこてください

6. Ghi chú mở rộng

  • “~させていただく” nên dùng khi: có sự cho phép, có lợi cho người nghe, người nói biết ơn; tránh lạm dụng vô cớ.
  • Kết hợp với kính ngữ danh từ: ご挨拶あいさつ/ご連絡れんらく/ご報告ほうこく+させていただく.
  • Causative phủ định xin phép: ~させないでください(xin đừng bắt/cho phép tôi không làm) ít gặp, cần cân nhắc ngữ cảnh.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 連絡れんらくさせていただきます/ご報告ほうこくさせていただきます(mẫu thư từ kinh doanh)
  • 一言ひとことわせてください(cho tôi nói một câu)
  • もういちど確認かくにんさせてください(xin cho tôi xác nhận lại)
  • ~させてくださいませんか(rất lịch sự, cứng)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng để yêu cầu người khác làm: ×説明せつめいさせてください=hãy giải thích cho tôi → sai nghĩa; mẫu này là “hãy để tôi giải thích”.
  • Sai causative: ×らせてください → ✓させてください;×させて → ✓ゆきかせてください。
  • Quá trực tiếp với cấp trên/khách hàng: nên chuyển sang ~させていただけますか.
  • JLPT hay hỏi phân biệt với ~てもいいですか (xin phép trung tính) và ~てください (yêu cầu).

Bị động・Sai khiến

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict