~たほうがいい – Nên…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ ngắn
Khuyên nên làm V-た + ほうがいい Nên làm V はやたほうがいい
Khuyên không nên V-ない + ほうがいい Không nên làm V 無理むりをしないほうがいい
So sánh lựa chọn V-る + ほうがいい Làm V thì tốt hơn (so với phương án khác) 電車でんしゃほうがいい
Lịch sự ~ほうがよい/よろしいです Trang trọng hơn ひかえめにほうがよい

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Đưa ra lời khuyên, khuyến nghị mang tính cá nhân/dựa trên kinh nghiệm.
  • Khẳng định: V-たほうがいい; Phủ định: V-ないほうがいい (phổ biến hơn V-なかったほうがいい).
  • V-るほうがいい dùng khi so sánh hai lựa chọn mang tính khách quan, không nhất thiết là lời khuyên trực tiếp.
  • Mức độ mạnh nhẹ: ~たほうがいい < ~べきだ (mạnh, chuẩn mực) / mềm hơn: ~たらどう/~たらいい.
  • Thường dùng thì hiện tại; chủ ngữ ngầm là “bạn/anh/chị/tôi/chúng ta”.

3. Ví dụ minh họa

  • あたまいたいいなら、今日きょうはやたほうがいいよ。
    Nếu đau đầu thì hôm nay nên ngủ sớm.
  • そのけんは、上司じょうし相談そうだんしたほうがいいおもう。
    Việc đó tôi nghĩ là nên bàn với sếp.
  • 無理むりしてはたらないほうがいいです。
    Không nên gắng sức làm việc.
  • 英語えいご日本語にほんごなら、日本語にほんごほうがいい
    Nếu giữa tiếng Anh và Nhật, viết bằng tiếng Nhật thì tốt hơn.
  • このくすり食後しょくごんだほうがいいですよ。
    Thuốc này nên uống sau bữa ăn đấy.
  • タバコはわないほうがいい
    Thuốc lá thì không nên hút.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lời khuyên ở mức độ vừa phải, thân thiện; trong bối cảnh lịch sự có thể dùng ~ほうがよい/よろしいです.
  • Tránh dùng trực diện với cấp trên/khách hàng nếu không được yêu cầu; thay bằng gợi ý mềm: ~てはいかがでしょうか, ~たらいかがですか.
  • Không dùng cho quy tắc/chuẩn mực cứng (dùng ~べきだ/~ねばならない).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái Khác biệt Ví dụ
V-たほうがいい Lời khuyên Cá nhân, mềm はやめにたほうがいい
V-ないほうがいい Không nên Phủ định, khuyên tránh よるかししないほうがいい
V-たらいい/どう Gợi ý Mềm hơn, mở 医者いしゃたらどう
V-るほうがいい So sánh Không hẳn lời khuyên くるまより電車でんしゃほうがいい
V-べきだ Nên/Phải Mạnh, chuẩn mực 約束やくそくまもべきだ

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong hội thoại, thêm よ/ね/よね để điều chỉnh mức độ thân mật và chắc chắn.
  • Tránh dùng V-なかったほうがいい (không tự nhiên); dùng V-ないほうがいい.
  • Với danh từ/lựa chọn, dùng ~にしたほうがいい để đưa ra khuyến nghị chọn: Aにしたほうがいい。

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ほうがよい/よろしいです: lịch sự/trang trọng.
  • できれば~たほうがいい: nếu có thể thì nên…
  • まよったら~たほうがいい: nếu phân vân thì nên…

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng V-るほうがいい như lời khuyên chung → với lời khuyên tích cực, ưu tiên V-たほうがいい.
  • Dùng với chủ ngữ không phù hợp bối cảnh xã hội (nói trực tiếp với cấp trên) → thiếu lịch sự.
  • Nhầm với ~べきだ: đề yêu cầu mức độ khuyến nghị mềm, chọn ~たほうがいい.

Hạn chế・Bắt buộc

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict