Bài 32 – 25 Bài Đọc Hiểu – 桜とお花見
Đoạn đọc thể hiện lời khuyên, đề xuất hoặc phương án giải quyết. Người học luyện phân tích sự phù hợp của gợi ý và hiểu sắc thái khi đưa ra đề nghị trong giao tiếp.
Đoạn đọc thể hiện lời khuyên, đề xuất hoặc phương án giải quyết. Người học luyện phân tích sự phù hợp của gợi ý và hiểu sắc thái khi đưa ra đề nghị trong giao tiếp.
Nội dung thuật lại lời nhắn, yêu cầu hoặc ý định của người khác. Người học luyện phân biệt thông tin trực tiếp – gián tiếp và suy luận mục đích của người truyền tin.
Đoạn đọc về kế hoạch tập thể và phân công nhiệm vụ. Người học luyện phân tích vai trò từng người, đối chiếu lịch hoạt động và hiểu sự phối hợp trong bối cảnh nhóm.
Nội dung liên quan đến sự cố, lỗi kỹ thuật hoặc vấn đề sinh hoạt. Người học luyện theo dõi nguyên nhân – diễn biến – cách xử lý trong đoạn mô tả tình huống thực tế.
Đoạn đọc mô tả sự thay đổi tăng – giảm hoặc quá trình chuyển biến của sự vật. Người học luyện phân tích xu hướng và rút ra kết luận từ mô tả hoặc dữ kiện đồ thị đơn giản.
Nội dung xoay quanh hành vi lặp lại hoặc thói quen. Người học luyện phân biệt hành động nhất thời và hành vi ổn định, qua đó suy luận nếp sống của nhân vật.
Đoạn đọc mô tả sự kiện đã hoàn tất và trạng thái còn lại sau hành động. Người học luyện nhận biết kết quả, phân tích dấu hiệu thay đổi và suy luận tình huống hiện tại.
Nội dung tổng hợp dạng email hoặc thông báo dài. Người học luyện tóm tắt ý chính, liên kết thông tin đa đoạn và suy luận mục đích liên quan giữa các phần văn bản.
Đoạn đọc thể hiện cảm xúc: lời cảm ơn, xin lỗi hoặc khen ngợi. Người học luyện phân tích sắc thái và mục đích biểu đạt trong bối cảnh giao tiếp mang yếu tố tình cảm.
Nội dung hướng dẫn đường đi hoặc mô tả tuyến di chuyển. Người học luyện xác định vị trí, theo dõi mô tả hướng đi và tái hiện lại lộ trình dựa trên thông tin văn bản.