Bài 23 – Tham khảo
Từ vựng mở rộng về đường sá và biển báo giao thông: 交差点, 横断歩道, 歩道橋, 一方通行, 駐車禁止… giúp đọc bản đồ đường phố và lưu ý khi đi lại.
Từ vựng mở rộng về đường sá và biển báo giao thông: 交差点, 横断歩道, 歩道橋, 一方通行, 駐車禁止… giúp đọc bản đồ đường phố và lưu ý khi đi lại.
Từ vựng mở rộng về quần áo, giày dép và phụ kiện: 着物, スーツ, ジーンズ, 靴下, マフラー, ネクタイ… giúp miêu tả trang phục và đi mua sắm quần áo.
Từ vựng mở rộng về đơn vị hành chính và chức vụ: 村, 市, 都道府県, 国, 社長, 部長, 課長, 会長… dùng khi nói về tổ chức, công ty và địa lý hành chính.
Từ vựng mở rộng về ính từ, động từ và cách diễn đạt thường dùng trong sinh hoạt hằng ngày, giúp bạn nói rõ cảm xúc, so sánh, đánh giá sự vật và luyện hội thoại tự nhiên hơn.
Từ vựng mở rộng về nghệ thuật và văn hóa truyền thống Nhật: 書道, 華道, 茶道, 歌舞伎, 能, 相撲… giúp hiểu thêm về sở thích và văn hóa Nhật Bản.
Từ vựng mở rộng về các động tác cơ thể: 走る, 跳ぶ, 登る, 逆立ちする, 投げる, 振る… giúp miêu tả hoạt động thể thao và cử động hằng ngày.
Từ vựng mở rộng về các bộ phận cơ thể và triệu chứng bệnh: 頭, 背中, 熱がある, せきが出る, 二日酔い… giúp mô tả tình trạng sức khỏe khi đi khám.
Từ vựng mở rộng về dịch vụ ngân hàng và ATM: お預け入れ, お引き出し, 残高照会, お振り込み… giúp thao tác rút tiền, chuyển khoản tại Nhật.
Từ vựng mở rộng về nghề nghiệp: 医者, 教師, 弁護士, 会社員, 銀行員, 警察官… giúp giới thiệu nghề nghiệp và hỏi về công việc của người khác.
Từ vựng mở rộng về ga tàu: 改札口, 東口, 急行, 特急, 回数券, 定期券… giúp đọc biển chỉ dẫn, mua vé và đi tàu đúng tuyến.