縮約形(~ている/~でいる)
Dạng rút gọn: ~ている → てる/~でいる → でるCách kết hợp:
~ている → てる/~でいる → でる▲▽ Dạng rút gọn thân mật của ~ている/~でいる, dùng phổ biến trong hội thoại đời thường.
Ví dụ:
1. 「あそこに座ってる人、だれ?」
Người đang ngồi ở kia là ai thế?
2. 「すぐ行くから、先に行ってて」
Tôi đến ngay đây, bạn đi trước đi nhé.
3. 「どうしたの。泣いてちゃわからないよ。理由を言ってくれなくちゃ。」
Sao thế? Khóc thế này thì mình không hiểu. Nói lý do cho mình biết đi.
縮約形(~ておく/~でおく)
Dạng rút gọn: ~ておく → とく/~でおく → どくCách kết hợp:
~ておく → とく/~でおく → どく▲▽ Dạng rút gọn thân mật của ~ておく/~でおく, vẫn giữ nghĩa làm trước hoặc chuẩn bị sẵn.
Ví dụ:
1. 「来週までにこの本、読んどいてください」
Hãy đọc xong cuốn sách này trước tuần sau nhé.
2. 「これ、どこに片付けるんですか」「机のうえに置いといていいよ」
Cái này cất ở đâu? — Cứ để tạm trên bàn cũng được.
3. 「大切なことはメモしといてください」
Những điều quan trọng thì nhớ ghi chú sẵn nhé.
4. 「夏休みに海外旅行に行くんでしょ。早くパスポート取っとかないと、間に合わないよ」
Nghỉ hè đi du lịch nước ngoài đúng không? Không làm hộ chiếu sớm là không kịp đâu.
縮約形(~なければ)
Dạng rút gọn: ~なければ → なきゃCách kết hợp:
~なければ → なきゃ▲▽ Dạng rút gọn thân mật của ~なければ, thường dùng trong hội thoại.
Ví dụ:
1. 「もっと勉強しなきゃ、合格できないだろうな。」
Không học thêm thì chắc khó mà đậu được.
2. 「そろそろ起きなきゃ遅刻しちゃう。」
Phải dậy thôi, không là trễ mất.
3. 「ジュースはもっと冷たくなきゃおいしくないよ」
Nước ép phải lạnh hơn thì mới ngon.
縮約形(義務表現)
Dạng rút gọn: ~なくては/~なければ → なくちゃ/なきゃCách kết hợp:
~なくては/~なければ → なくちゃ/なきゃ▲▽ Dạng rút gọn thân mật của các mẫu nghĩa vụ “phải…”, dùng nhiều trong văn nói.
Ví dụ:
1. 「そろそろ帰らなくちゃ。遅くなると母が心配するから」
Tôi phải về đây, về muộn mẹ sẽ lo.
2. もうこんな時間。早く行かなきゃ。
Muộn thế này rồi. Phải đi nhanh thôi.
3. 「元気になるためには、もっと食べなきゃだめだよ」
Muốn khỏe lên thì phải ăn nhiều hơn.
前へ
| 10. ~ば/たら/と・・・たい/のに/よかった など |
| 11. 使役形を使った表現 – Sử dụng thể sai khiến |
| 12. 自動詞を使った表現 – Sử dụng tự động từ |
| 13. ~み |
| 14. のではないだろうか/ないかと思う |
次へ
| 16. ~から~にかけて |
| 17. ~だらけ |
| 18. ~おかげ |
| 19. ~せい |
| 20. ~とおり(に)/どおり(に) |