い-Adjく なります – Trở nên (tính từ い)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Tính từ đuôi い い-Adj(bỏ い) + くなります Trở nên… / Trở thành… さむくなります
Trời trở nên lạnh.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • ① Diễn tả sự thay đổi về trạng thái, cảm xúc, tính chất…
    Nghĩa là “trở nên như thế nào đó” so với trước đây.
  • ② Dùng để nói về sự thay đổi tự nhiên, không do con người tác động trực tiếp.
  • Động từ “なる” mang nghĩa “trở thành”, kết hợp với dạng biến đổi của tính từ để biểu thị quá trình biến đổi.
  • Cấu trúc song song: ・い-Adj → ~くなる
    ・な-Adj → ~になる
    ・Danh từ → N + になる

3. Ví dụ minh họa

  • だんだんさむくなります
    Dần dần trời trở nên lạnh.
  • 日本語にほんご上手じょうずくなりましたね。
    Tiếng Nhật của bạn đã giỏi hơn rồi nhỉ.
  • 最近さいきんいそがくなりました
    Dạo gần đây tôi bận hơn.
  • このみちよるくらくなります
    Con đường này buổi tối sẽ trở nên tối.
  • どもが大人おとなしくなりました
    Đứa bé trở nên ngoan hơn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • ~くなります được dùng khi miêu tả sự thay đổi khách quan (thời tiết, cảm xúc, tính cách...).
  • Khi muốn diễn tả sự thay đổi do chủ thể tạo ra (chủ động làm cho trở nên), dùng ~くします (ví dụ: さむくします → làm cho lạnh hơn).
  • Có thể dùng với phó từ chỉ mức độ như: だんだん (dần dần), もっと (hơn nữa), すこし (một chút).

5. So sánh & phân biệt

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ
い-Adj + くなります Trở nên… (tự nhiên) Sự thay đổi không do con người tác động あたたくなります
い-Adj + くします Làm cho… Người hoặc tác nhân làm cho thay đổi 部屋へやあかくします
な-Adj / N + になります Trở nên… (danh từ hoặc な-adj) Không dùng “く”, mà dùng “に” trước “なります” しずになります学生がくせいになります

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường dùng với các từ chỉ thời gian để nói về biến đổi theo thời gian: はるになるとあたたかくなります。 → Vào mùa xuân, trời trở nên ấm áp.
  • Trong hội thoại, đôi khi người Nhật bỏ “ます” khi nói thân mật: さむくなったね。 → Trời lạnh hơn rồi nhỉ.
  • Đây là một trong những mẫu cơ bản và xuất hiện nhiều trong JLPT N5–N4.

7. Biến thể & cụm thường gặp

  • ~くなった:Đã trở nên…(さむくなった → đã lạnh hơn)
  • ~くなってきた:Bắt đầu trở nên…(あつくなってきた → bắt đầu nóng lên)
  • ~くなっていく:Sẽ dần trở nên…(いそがしくなっていく → sẽ ngày càng bận hơn)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng nhầm い → に: ✕ かんにになります → ○ さむくなります。
  • Nhầm với mẫu chủ động ~くします (làm cho…): ・さむくなります → trời trở nên lạnh (tự nhiên). ・さむくします → làm cho lạnh (có chủ ý).
  • Bỏ sót “く”: ✕ たかいなります → ○ こうなります。
  • JLPT N5 thường kiểm tra: chia đúng dạng “い-Adj → くなります” và phân biệt với “な-Adj → になります”.

Chia tính từ & biến đổi trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict