1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ |
Cấu tạo với な-~djに+~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| な形容詞 |
な形容詞(bỏ な) + に + V |
Adjに + 動詞 |
Biến tính từ な thành trạng từ (cách thức) |
| Biến đổi trạng thái |
Adjに + する/なる |
きれいにする/きれいになる |
“làm cho trở nên” / “trở nên” |
| Liên hợp thường gặp |
静かにする/丁寧に話す/上手にやる |
自由に使う/安全に運転する |
Cụm quen thuộc |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Dùng “Adjに + V” để chỉ cách thức, mức độ, trạng thái kèm theo của hành động: “một cách ...”.
- Với する/なる: chuyển hóa trạng thái với tính từ な (tương ứng với い-くする/くなる).
- Sắc thái: lịch sự/nhẹ nhàng khi dùng với 丁寧に/静かに; nhấn mạnh mức độ với もっと/かなり/十分に.
3. Ví dụ minh họa
- 図書館では静かにしてください。
Trong thư viện xin hãy giữ yên lặng.
- 部屋をきれいにする。
Dọn cho phòng sạch.
- 問題を簡単に説明します。
Tôi giải thích vấn đề một cách đơn giản.
- もっと丁寧に話してください。
Hãy nói lịch sự hơn.
- 彼は日本語を上手に話す。
Anh ấy nói tiếng Nhật giỏi.
- この道具は安全に使えます。
Dụng cụ này có thể dùng một cách an toàn.
- 部屋が静かになった。
Căn phòng đã trở nên yên tĩnh.
4. Cách dùng & sắc thái
- Adjに + V: chức năng trạng từ, mô tả cách làm hành động (丁寧に書く, 真剣に考える).
- Adjにする: làm cho trở nên; Adjになる: trở nên (tự nhiên). Ví dụ: 部屋をきれいにする/部屋がきれいになる.
- Phó từ mức độ: もっと/かなり/できるだけ/十分に + Adjに.
- Trong chỉ dẫn/quy định: 静かにする/正確に記入する xuất hiện thường xuyên.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| なAdjに + V |
Trạng từ với な形容詞 |
Dùng に |
静かに歩く |
| いAdjく + V |
Trạng từ với い形容詞 |
Dùng く |
速く走る |
| なAdjにする/なる |
Biến đổi trạng thái (な) |
Tương ứng với いAdjくする/なる |
便利にする/便利になる |
| 名詞 + に + なる/する |
Trở thành/Chọn là (danh từ) |
Khác với tính từ |
医者になる/先生にする |
6. Ghi chú mở rộng
- Một số từ có cả dạng phó từ chuyên biệt (うまく/きちんと) nhưng 上手に/きちんと cùng chức năng trạng từ. Chọn theo thói quen/collocation.
- “静かにして”: mệnh lệnh cố định “hãy im lặng”.
- “きれい” là な形容詞 nhưng cũng là danh từ trong một số cấu trúc; với trạng từ luôn dùng “きれいに”.
- Nhóm -的(的) như 積極的・具体的 thường dùng tự nhiên ở dạng “~的に”.
7. Biến thể & cụm cố định
- 自由に使う/自由に出入りできる.
- 真面目に取り組む/真剣に考える/慎重に判断する.
- 確実に達成する/確かに理解する(nghĩa khác nhau; 注意 collocation).
- ~にしておく(準備): きれいにしておく.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “に” với “で”: “静かで話す” sai; đúng: 静かに話す.
- Nhầm với い形容詞: “速に走る” sai; đúng: 速く走る.
- Bỏ “に”: “丁寧話す” sai; đúng: 丁寧に話す.
- Nhầm にする/になる: “部屋がきれいにする” sai; đúng: 部屋がきれいになる.
Chia tính từ & biến đổi trạng thái