1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kết hợp | Dạng với ~になります | Ví dụ cấu trúc | Ý nghĩa ngắn |
|---|---|---|---|
| な形容詞 | な形容詞 + に + なります | N(が/は)Aな + に + なります | Trở nên A (biến đổi trạng thái) |
| い形容詞 (tham khảo) | い形容詞 + く + なります | 寒くなります | Hình thái く |
| 名詞 | 名詞 + に + なります | 先生になります | Trở thành N |
| Mẫu đầy đủ | (N)が/は Aに なります | 部屋がきれいになります | Chủ thể thay đổi dùng が/は |
| Lịch sự/Thông báo | 〜となります (văn viết) | 100円となります | Trang trọng/kinh doanh |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả sự biến đổi trạng thái sang một tính chất/tình trạng mới một cách tự nhiên, khách quan hoặc như kết quả (không nhấn mạnh chủ ý).
- Với な形容詞: 部屋が静かになります (phòng dần yên tĩnh) — không nêu ai làm.
- Với 名詞: 医者になります (trở thành bác sĩ) — thay đổi thân phận/chức danh.
- Thường đi kèm mốc thời gian/điều kiện: 春になると暖かくなります; 20歳になります.
- Trong ngôn ngữ dịch vụ: お会計は1000円になります (cách nói lịch sự, nghe “mềm” hơn です).
3. Ví dụ minh họa
- この町は夜静かになります。
Thị trấn này về đêm trở nên yên tĩnh. - 部屋がきれいになりました。
Căn phòng đã trở nên sạch. - 来年大人になります。
Sang năm tôi sẽ trở thành người lớn. - 病気が治って元気になりました。
Hết bệnh và đã khỏe lên. - 明日から気温が安定になります。
Từ ngày mai nhiệt độ trở nên ổn định. - 合計は500円になります。
Tổng cộng là 500 yên ạ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trung tính/khách quan: mô tả kết quả thay đổi, không ám chỉ tác nhân.
- Trong thông báo/dịch vụ, 〜になります mang sắc thái lịch sự “đi đến kết quả là ~”.
- So với 〜にします: 〜になります không dùng khi nói “tôi làm cho…”, mà nói “đã trở nên…”.
- Đi với thời điểm: 4月になります (sang tháng 4), 20歳になります (tròn 20 tuổi).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| NがAになる | Trở nên A | Không nhấn chủ ý | 部屋が静かになる |
| NをAにする | Làm cho A | Có người tác động | 部屋を静かにする |
| い形容詞 + くなる | Trở nên (với い形容詞) | Dùng く, không dùng に | 寒くなる |
| V-る ようになる | Đạt được khả năng/thói quen | Thay đổi về khả năng/hành vi | 泳げるようになる |
| ことになる | Được quyết định (khách quan) | Quy định/quyết định bên ngoài | 留学することになる |
6. Ghi chú mở rộng
- Particle: chủ thể thay đổi thường là が; dùng は khi chủ đề đã rõ.
- Thể bị động/chuẩn bị: なっている (đang ở trạng thái đã trở nên...), なってきた/なっていく (biến đổi dần theo thời gian).
- Văn viết trang trọng: 〜となる/〜となりました thường gặp trong thông báo.
- Không dùng を với 〜になる (Nを〜になる là sai).
7. Biến thể & cụm cố định
- Aになるまで: Cho đến khi trở thành A.
- Aになっている: Đang ở tình trạng A rồi.
- Aになってくる/いく: Dần trở nên A (từ quá khứ đến hiện tại/từ nay về sau).
- Nになるところだ: Sắp trở thành N (ngay trước thời điểm).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm hình thái: な形容詞 + になる, い形容詞 + くなる (không dùng に với い形容詞).
- Dùng を với なる (sai). Đúng: Nが/はAになる.
- Nhầm sắc thái dịch vụ: “〜になります” không phải lúc nào cũng “sẽ trở thành”, nhiều khi là cách nói mềm của “〜です”.
- Nhầm với 〜にする: thiếu phân biệt giữa biến đổi tự nhiên (なる) và tác động chủ ý (する).