Bạn đang ở:Home / N5 / Ngữ pháp N5 / な-Adjにします – Làm cho trở nên (tính từ な)
な-Adjにします – Làm cho trở nên (tính từ な)
Mã quảng cáo 1
1. Cấu trúc cơ bản
Loại/kết hợp
Dạng với ~にします
Ví dụ cấu trúc
Ý nghĩa ngắn
な形容詞
な形容詞 + に + します
N(を)Aな + に + します
Làm/biến cho N trở thành A (chủ ý)
い形容詞 (tham khảo)
い形容詞 + く + します
音を小さくします
Tương tự, dùng く thay vì に
名詞 (tham khảo)
名詞 + に + します
飲み物はコーヒーにします
Chọn/quyết định N
Chủ thể - đối tượng
(人)が(N)を Aな に します
私が部屋をきれいにします
Người tác động + を + đối tượng
Khác nghĩa (tham khảo)
V-る/ない + ことにします
早く寝ることにします
Quyết định (không phải tính từ)
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Biểu thị hành vi có chủ ý: biến đổi trạng thái/tính chất của sự vật sang tính từ な nào đó.
- Mẫu: Nを Aな に します = Làm cho N trở nên A (do người nói/chủ thể chủ động).
Dùng để “đơn giản hóa”, “sạch hóa”, “an toàn hóa”, “yên tĩnh hóa” một đối tượng: 簡単・きれい・安全・静か…
Ngầm có mục tiêu/tiêu chuẩn mong muốn: người nói đặt ra trạng thái đích và tạo ra nó.
Khác với ~になります (tự nhiên/không chủ ý): ~にします nhấn mạnh sự can thiệp, lựa chọn, quyết định của con người.
Cũng dùng trong ngữ cảnh lựa chọn phương án (với danh từ): Aにします “tôi chọn A”. Với な形容詞, sắc thái “điều chỉnh cho trở nên A”.
3. Ví dụ minh họa
部屋をきれいにします。 Tôi sẽ làm cho phòng sạch.
会議室を静かにしてください。 Xin hãy làm cho phòng họp yên tĩnh.
資料のデザインをシンプルにします。 Tôi sẽ làm thiết kế tài liệu thành đơn giản.
工場の設備を安全にします。 Biến trang thiết bị của nhà máy thành an toàn.
今夜の夕食は簡単にします。 Bữa tối nay tôi sẽ làm cho đơn giản.
髪型をきれいにしました。 Tôi đã làm tóc cho gọn gàng/đẹp.
4. Cách dùng & sắc thái
Hành động có mục đích rõ ràng, thường có người/vai trò thực hiện: 私がNをAにします.
Danh từ đi với を là đối tượng bị thay đổi; Aな là trạng thái mới mong muốn.
Trong lời nhắc/biển báo: 〜にしてください/〜にしましょう dùng lịch sự, mang sắc thái đề nghị/yêu cầu.
Khác sắc thái: 「Aにします」 (chọn) vs 「Aにします」 (làm cho trở thành A). Phân biệt qua ngữ cảnh và có/không có を-đối tượng.
Đi với tính từ trừu tượng (簡単, 便利, 安全, 重大) để nói tối ưu hóa/quy chuẩn hóa.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
NをAにする
Làm/biến thành A (chủ ý)
Có chủ thể tác động
部屋を静かにする
NがAになる
Trở nên A (tự nhiên/kết quả)
Không nhấn chủ ý
部屋が静かになる
い形容詞 + くする
Làm cho (với い形容詞)
Hình thái く, không dùng に
音を小さくする
Nにする (chọn)
Quyết định/chọn
Không có を-đối tượng bị biến đổi
飲み物は水にします
V + ようにする
Cố gắng để ~
Thói quen/mục tiêu, không phải biến đổi tính chất
早く寝るようにする
6. Ghi chú mở rộng
Particle: thường là NをAにする. Với người nhận tác động cũng thấy NをAにしてもらう (được làm cho ~).
Thì/quá khứ: 〜にしました (đã làm), 〜にしてある (trạng thái đã được ai đó chuẩn bị sẵn).
Trong thiết kế/kỹ thuật: パラメータを安定にする, システムを安全にする.
Tránh lặp: có thể lược を khi ngữ cảnh rõ: 部屋、きれいにしてください。
7. Biến thể & cụm cố định
Aにしておく: Làm cho A và giữ nguyên như vậy (chuẩn bị sẵn).