Liên kết miêu tả: nối hai tính chất của cùng một chủ thể (安くて便利).
Diễn đạt nguyên nhân/mặc dù nhẹ: do tính chất ở vế 1 dẫn tới trạng thái/ cảm xúc ở vế 2 (寒くて困る). Thường dùng cho kết quả tự nhiên, cảm xúc, khả năng, chứ ít dùng cho mệnh lệnh/ý chí trực tiếp.
Chuỗi thông tin: thêm bối cảnh trước khi nói nội dung chính (忙しくて、連絡が遅れました).
Phủ định -て (~くなくて): nêu lý do phủ định hoặc liệt kê tính chất không có.
3. Ví dụ minh họa
このスマホは安くて便利だ。 Chiếc điện thoại này rẻ và tiện.
部屋が明るくて気持ちがいい。 Phòng sáng nên cảm giác dễ chịu.
今日は忙しくて行けません。 Hôm nay bận nên không thể đi được.
このカレーは辛くておいしい。 Món cà ri này cay mà ngon.
眠くて、勉強に集中できない。 Buồn ngủ nên không thể tập trung học.
駅から遠くなくて助かります。 Không xa ga nên đỡ quá.
彼は優しくて頼りになる。 Anh ấy hiền và đáng tin cậy.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng nhiều để nêu lý do tự nhiên/cảm xúc. Khi muốn mệnh lệnh/ý chí rõ rệt, ưu tiên ので/から: 寒いので窓を閉めました.
Chuỗi tính từ い: Adj1くてAdj2くて... + です.
Trước danh từ cũng có thể: かわいくて有名な猫 (mèo vừa dễ thương vừa nổi tiếng).
Phủ định -て: 高くなくていい (không đắt là tốt rồi).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
Adjくて
Liên kết/lý do nhẹ
Tự nhiên/cảm xúc/khả năng
寒くて困る
Adjいし
Liệt kê lý do
Sắc thái trình bày nhiều lý do
安いし便利だ
ので/から
Nguyên nhân
Dùng tốt với ý chí/mệnh lệnh
寒いので閉めました
な形容詞 + で
Liên kết với な形容詞
Hình thái tương ứng với い-くて
静かで広い
6. Ghi chú mở rộng
“いい” → “よくて”; “かっこいい” → “かっこよくて”.
Tránh dùng trực tiếp với mệnh lệnh/đề nghị: “暑くて、窓を開けてください” không tự nhiên; dùng ので/から hoặc “暑いので、窓を開けてください”.
Trong văn miêu tả, chuỗi Adjくて giúp câu tự nhiên, mạch lạc hơn so với “そして”.
7. Biến thể & cụm cố định
~くて~て: nối nhiều tính từ い liên tiếp.
~くなくて(も): dù không ... nhưng ...
~くて仕方がない/~くてたまらない: ... đến mức không chịu nổi.
~くてよかった: ... nên thật may.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng “いいくて” sai; đúng: よくて.
Nhầm dùng くて với な形容詞: “静かくて” sai; đúng: 静かで.
Dùng くて cho mệnh lệnh/ý chí trực tiếp dễ bị trừ điểm; nên đổi sang から/ので trong bài thi.
Quên bỏ い trước khi thêm くて: “高いくて” sai; đúng: 高くて.