1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ |
Cấu tạo với い-~djくします |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| い形容詞 |
い形容詞(bỏ い) + く + する/します |
N + を + Adjくします |
Diễn tả “làm cho N trở nên Adj” (tác động chủ ý). Lịch sự: します |
| So với くなる |
い形容詞(bỏ い) + く + なる |
N + が/は + Adjくなる |
“Trở nên Adj” (biến đổi tự nhiên/không chủ ý) |
| Phó từ mức độ |
もっと/少し/かなり/ずっと + Adjくします |
音量をもっと大きくします |
Điều chỉnh mức độ thay đổi |
| Trường hợp đặc biệt |
いい → よく + する |
体調をよくします |
“いい” biến thành “よい/よく” khi biến đổi |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Làm cho một đối tượng chuyển sang trạng thái/tính chất do người nói hoặc tác nhân chủ động tạo ra: “làm ... trở nên ...”.
- Nhấn mạnh tính chủ ý/điều khiển (khác với くなる mang sắc thái tự nhiên/không chủ ý).
- Dùng nhiều trong điều chỉnh thông số, thiết lập, tối ưu hóa: 大きくする, 小さくする, 明るくする, 短くする, 早くする, 遅くする, 便利にする(な形容詞).
- Có thể dùng ở thể sai khiến/nhờ vả: ~くしてください/~くしてもらう.
3. Ví dụ minh họa
- 部屋を明るくします。
Tôi sẽ làm cho căn phòng sáng hơn.
- 音を大きくしてください。
Xin hãy tăng âm lượng lên.
- 価格をもう少し安くしてもらえますか。
Có thể giảm giá thêm một chút được không?
- 髪を短くしました。
Tôi đã cắt tóc cho ngắn đi.
- この資料を見やすくしておきます。
Tôi sẽ chỉnh tài liệu cho dễ nhìn sẵn.
- 運動して体調をよくします。
Tập thể dục để cải thiện sức khỏe.
- 開始時間を5分早くします。
Chúng ta sẽ cho giờ bắt đầu sớm hơn 5 phút.
4. Cách dùng & sắc thái
- Cấu trúc thường gặp: NをAdjくする/します; thể mệnh lệnh/nhờ vả: Adjくしてください; kế hoạch: Adjくしておく.
- Phó từ mức độ đi kèm: もっと/少し/かなり/できるだけ + Adjくする.
- Nhấn mạnh kết quả: Adjくしてある (đã được làm cho ... sẵn).
- So sánh: Adjくなる (tự nhiên) vs Adjくする (tác động). Ví dụ: 日が長くなる (ngày dài ra tự nhiên) vs 就業時間を長くする (kéo dài giờ làm do quyết định).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Điểm tương quan/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Adjくする |
Làm cho trở nên (chủ ý) |
Cần tân ngữ + を |
部屋を明るくする |
| Adjくなる |
Trở nên (tự nhiên) |
Không có tân ngữ trực tiếp |
部屋が明るくなる |
| な形容詞 + にする |
Làm cho (với な形容詞) |
Hình thái tương tự Adjくする |
部屋をきれいにする |
| ~ようにする |
Cố gắng để |
Diễn ý định/quen, không trực tiếp biến đổi tính chất |
早く寝るようにする |
6. Ghi chú mở rộng
- Với “いい”: dùng “よくする/よくなる”, không dùng “いいくする”.
- Adjくする có thể kết hợp với しておく/してある để nhấn mạnh chuẩn bị/kết quả hiện hữu.
- Cấu trúc so sánh: さらに/一層/より + Adjくする để nói “làm cho ... hơn nữa”.
- Trong chỉ dẫn kỹ thuật/UI: 「音量を小さくします」, 「画面を明るくしてください」 xuất hiện rất thường xuyên.
7. Biến thể & cụm cố định
- 短くする/長くする/強くする/弱くする/広くする/狭くする: bộ đôi trái nghĩa thường dùng.
- ~くしておく: làm sẵn cho ... trở nên ...
- ~くしてみる: thử làm cho ...
- ~くしてはいけない: không được làm cho ...
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với くなる: “価格が安くします” sai; đúng: 価格が安くなる (tự nhiên) hoặc 価格を安くする (chủ ý).
- Dùng “いいくする” sai; đúng: よくする.
- Bỏ を sau tân ngữ: “音大きくする” (khẩu ngữ) nhưng trong bài thi nên dùng đầy đủ “音を大きくする”.
- Dùng với な形容詞 vẫn phải chuyển sang にする, không dùng く: “部屋を静かくする” sai; đúng: 静かにする.
Chia tính từ & biến đổi trạng thái