い-Adjくない – Phủ định tính từ い

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với い-~Adjくない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
形容詞けいようし 形容詞けいようし(bỏ い) + くない Adjくない(です) Phủ định hiện tại, khẩu ngữ/chuẩn
Lịch sự Adjくないです/Adjくありません たかくないです/たかくありません ~くありません trang trọng hơn
Quá khứ phủ định Adjくなかった(です) たかくなかったです Hình thái quá khứ của phủ định
Trường hợp đặc biệt いい → よくない/よくありません それはよくない Không dùng “いいくない”
Nhấn mạnh một phần Adjくはない たかくはない “không hẳn là ...”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị sự phủ định tính chất/trạng thái do い形容詞けいようし nêu ra ở hiện tại/phi quá khứ.
  • Lịch sự: ~くないです dùng nhiều trong hội thoại; ~くありません mang sắc thái trang trọng/viết.
  • Biến thể nhấn mạnh/ngoại lệ: ~くはない (không đến mức/không hẳn), よくない (chuẩn cho いい).
  • Đi kèm phó từ: あまり/そんなに/全然ぜんぜん + Adjくない (mức độ phủ định). Với 全然ぜんぜん thường đi kèm động từ/phủ định mạnh; với tính từ cũng dùng khẩu ngữ.

3. Ví dụ minh họa

  • このみせたかくないです
    Quán này không đắt.
  • 今日きょうはそんなにさむくない
    Hôm nay không lạnh đến thế.
  • そのかんがえはよくないおもいます。
    Tôi nghĩ ý tưởng đó không hay.
  • この問題もんだいむずかしくありません
    Bài này không khó (trang trọng).
  • 昨日きのうのテストはむずかしくなかった
    Bài kiểm tra hôm qua không khó.
  • えきからとおくはないけど、あるくとすこ時間じかんがかかる。
    Không hẳn là xa ga, nhưng đi bộ thì hơi mất thời gian.
  • 全然ぜんぜんうれしくない
    Chẳng vui chút nào.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Phủ định trung tính: ~くない; lịch sự: ~くないです; trang trọng/viết: ~くありません.
  • Nhấn mạnh mức độ phủ định: 全然ぜんぜん/まったく/ほとんど + ~くない.
  • Giảm nhẹ/ngoại giao: ~くはない/~くもない (“không đến mức ...”).
  • Kết hợp với danh từ bằng の: たかくないのがいい (cái không đắt thì tốt).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Adjくない Phủ định (thường) Khẩu ngữ/chuẩn あつくない
Adjくありません Phủ định (trang trọng) Lịch sự cao, văn viết/chính luận あつくありません
Adjくはない Không hẳn Sắc thái giảm nhẹ, để mở たかくはない
形容詞けいようし + ではない Phủ định với な形容詞けいようし Không dùng ~くない 便利べんりではない

6. Ghi chú mở rộng

  • “いい” → “よくない/よくありません”; “かっこいい” → “かっこよくない”.
  • Trong khẩu ngữ, ~くない? có thể là câu hỏi xác nhận: たかくない? (Không đắt nhỉ?).
  • Không nhầm với động từ “ない”: しない/べない là phủ định động từ, không phải ~くない.
  • Thường kết hợp với とおもう/がする để làm mềm: ~くないとおもう.

7. Biến thể & cụm cố định

  • あまり~くない/そんなに~くない: không ... lắm.
  • 全然ぜんぜん~くない/まったく~くない: hoàn toàn không ...
  • ~くはない/~くもない: không hẳn/không đến mức.
  • ~くないわけではない: không phải là không ... (phủ định kép).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng “いいくない” sai; phải là “よくない”.
  • Nhầm với な形容詞けいようし: “しずかくない” sai; đúng: しずかではない/しずかじゃない.
  • Lẫn lộn mức độ lịch sự: trong câu trang trọng nên dùng ~くありません thay vì ~くないです (tùy văn cảnh thi cử).
  • Bỏ い trước khi thêm くない: “こういくない” sai; đúng: たかくない.

Chia tính từ & biến đổi trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict