な-Adjにします – Làm cho trở nên (tính từ な)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Dạng với ~にします Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa ngắn
形容詞けいようし 形容詞けいようし + に + します N(を)Aな + に + します Làm/biến cho N trở thành A (chủ ý)
形容詞けいようし (tham khảo) 形容詞けいようし + く + します おとちいさくします Tương tự, dùng く thay vì に
名詞めいし (tham khảo) 名詞めいし + に + します ものはコーヒーにします Chọn/quyết định N
Chủ thể - đối tượng ひと)が(N)を Aな に します わたし部屋へやをきれいにします Người tác động + を + đối tượng
Khác nghĩa (tham khảo) V-る/ない + ことにします はやることにします Quyết định (không phải tính từ)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị hành vi có chủ ý: biến đổi trạng thái/tính chất của sự vật sang tính từ な nào đó.
    - Mẫu: Nを Aな に します = Làm cho N trở nên A (do người nói/chủ thể chủ động).
  • Dùng để “đơn giản hóa”, “sạch hóa”, “an toàn hóa”, “yên tĩnh hóa” một đối tượng: 簡単かんたん・きれい・安全あんぜんしずか…
  • Ngầm có mục tiêu/tiêu chuẩn mong muốn: người nói đặt ra trạng thái đích và tạo ra nó.
  • Khác với ~になります (tự nhiên/không chủ ý): ~にします nhấn mạnh sự can thiệp, lựa chọn, quyết định của con người.
  • Cũng dùng trong ngữ cảnh lựa chọn phương án (với danh từ): Aにします “tôi chọn A”. Với な形容詞けいようし, sắc thái “điều chỉnh cho trở nên A”.

3. Ví dụ minh họa

  • 部屋へやきれいにします
    Tôi sẽ làm cho phòng sạch.
  • 会議かいぎしつしずかにしてください
    Xin hãy làm cho phòng họp yên tĩnh.
  • 資料しりょうのデザインをシンプルにします
    Tôi sẽ làm thiết kế tài liệu thành đơn giản.
  • 工場こうじょう設備せつび安全あんぜんにします
    Biến trang thiết bị của nhà máy thành an toàn.
  • 今夜こんや夕食ゆうしょく簡単かんたんにします
    Bữa tối nay tôi sẽ làm cho đơn giản.
  • 髪型かみがたきれいにしました
    Tôi đã làm tóc cho gọn gàng/đẹp.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Hành động có mục đích rõ ràng, thường có người/vai trò thực hiện: わたしがNをAにします.
  • Danh từ đi với を là đối tượng bị thay đổi; Aな là trạng thái mới mong muốn.
  • Trong lời nhắc/biển báo: 〜にしてください/〜にしましょう dùng lịch sự, mang sắc thái đề nghị/yêu cầu.
  • Khác sắc thái: 「Aにします」 (chọn) vs 「Aにします」 (làm cho trở thành A). Phân biệt qua ngữ cảnh và có/không có を-đối tượng.
  • Đi với tính từ trừu tượng (簡単かんたん, 便利べんり, 安全あんぜん, 重大じゅうだい) để nói tối ưu hóa/quy chuẩn hóa.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
NをAにする Làm/biến thành A (chủ ý) Có chủ thể tác động 部屋へやしずかにする
NがAになる Trở nên A (tự nhiên/kết quả) Không nhấn chủ ý 部屋へやしずかになる
形容詞けいようし + くする Làm cho (với い形容詞けいようし) Hình thái く, không dùng に おとちいさくする
Nにする (chọn) Quyết định/chọn Không có を-đối tượng bị biến đổi ものみずにします
V + ようにする Cố gắng để ~ Thói quen/mục tiêu, không phải biến đổi tính chất はやるようにする

6. Ghi chú mở rộng

  • Particle: thường là NをAにする. Với người nhận tác động cũng thấy NをAにしてもらう (được làm cho ~).
  • Thì/quá khứ: 〜にしました (đã làm), 〜にしてある (trạng thái đã được ai đó chuẩn bị sẵn).
  • Trong thiết kế/kỹ thuật: パラメータを安定あんていにする, システムを安全あんぜんにする.
  • Tránh lặp: có thể lược を khi ngữ cảnh rõ: 部屋へや、きれいにしてください。

7. Biến thể & cụm cố định

  • Aにしておく: Làm cho A và giữ nguyên như vậy (chuẩn bị sẵn).
  • Aにしてみる: Thử làm cho A.
  • Aにしてはいけない: Không được làm cho A (quy định).
  • Aにして正解せいかい: Làm A là đúng đắn (thân mật).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm dùng い形容詞けいようし + にする (sai). Đúng: い形容詞けいようし + くする; な形容詞けいようし + にする.
  • Nhầm を và が: phải là NAにする (không phải NがAにする).
  • Nhầm với ~になる: かなめ phân biệt chủ ý (にする) vs tự nhiên (になる).
  • Dịch máy “decide to be A” cho mọi trường hợp: với な形容詞けいようし thường là “làm cho trở nên A”, còn “quyết định/chọn” áp dụng khi đi với danh từ.

Chia tính từ & biến đổi trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict