ぜんぜん~ – Hoàn toàn không

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Phó từ (副詞ふくし) ぜんぜん + Vない/Adj(phủ định) Hoàn toàn không… / Chẳng … chút nào 日本語にほんごぜんぜんわかりません
Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • ① “ぜんぜん” là phó từ nhấn mạnh mức độ phủ định tuyệt đối: “hoàn toàn không”, “chẳng hề”.
  • Dùng chung với động từ phủ định hoặc tính từ phủ định để diễn tả rằng hành động hoặc trạng thái hoàn toàn không xảy ra.
  • Trong hội thoại hiện đại, đôi khi “ぜんぜん” được dùng với nghĩa tích cực (“rất”, “hoàn toàn”) để nhấn mạnh — nhưng trong JLPT N5, chỉ cần nhớ nghĩa phủ định.

3. Ví dụ minh họa

  • かねぜんぜんありません
    Tôi hoàn toàn không có tiền.
  • きのうはぜんぜん勉強べんきょうしませんでした
    Hôm qua tôi chẳng học gì cả.
  • この映画えいがぜんぜんおもしろくないです。
    Bộ phim này chẳng hay chút nào.
  • 先生せんせいはなしぜんぜんわかりませんでした。
    Tôi hoàn toàn không hiểu bài giảng của thầy.
  • 日本にほんふゆさむいけど、ベトナムのふゆぜんぜんさむくないです。
    Mùa đông ở Nhật thì lạnh, nhưng ở Việt Nam thì không lạnh chút nào.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đứng trước động từ phủ định hoặc tính từ phủ định.
  • Nhấn mạnh cảm xúc “hoàn toàn không có” hoặc “mức độ bằng 0”.
  • Trong hội thoại, có thể dùng “ぜんぜん + tích cực” như “ぜんぜん大丈夫だいじょうぶ!” (Ổn hoàn toàn!) – tuy nhiên, đây là cách nói tự nhiên, không dùng trong bài thi JLPT.
  • Phù hợp với ngữ điệu mạnh hoặc cảm xúc rõ ràng (bực bội, ngạc nhiên, nhấn mạnh).

5. So sánh & phân biệt

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ
ぜんぜん + Vない/Adjない Hoàn toàn không… Phủ định tuyệt đối, mạnh mẽ ぜんぜんわかりません。
あまり + Vない/Adjない Không … lắm Phủ định nhẹ, mang tính tương đối あまりわかりません。
まったく(まったく) + Vない Hoàn toàn không… (rất trang trọng) Giống “ぜんぜん” nhưng dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn まったりません。

6. Ghi chú mở rộng

  • 「ぜんぜん」 = “completely / totally / not at all” tùy theo ngữ cảnh.
  • Viết bằng kanji là 「全然ぜんぜん」, nhưng trong giao tiếp hàng ngày thường viết hiragana: 「ぜんぜん」.
  • Trong tiếng Nhật hiện đại, có thể nghe thấy: 「ぜんぜんOK!」, 「ぜんぜん大丈夫だいじょうぶ!」 → mang nghĩa tích cực “hoàn toàn ổn”. Tuy nhiên, đây là cách nói thông tục, không dùng trong văn viết hoặc kỳ thi JLPT.

7. Biến thể & cụm thường gặp

  • ぜんぜんわかりません:Tôi hoàn toàn không hiểu.
  • ぜんぜんだめです:Hoàn toàn không được / Tệ lắm.
  • ぜんぜんきません:Tôi hoàn toàn không đi.
  • ぜんぜんおいしくない:Hoàn toàn không ngon.
  • ぜんぜんにしないでください:Xin đừng bận tâm chút nào nhé.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sai với câu khẳng định trong bài thi JLPT:
    ✕ ぜんぜんわかります → ○ ぜんぜんわかりません
  • Nhầm với あまり: “ぜんぜん” = hoàn toàn không, mạnh hơn “あまり”.
  • Bỏ quên động từ phủ định: ✕ ぜんぜん勉強べんきょう → ○ ぜんぜん勉強べんきょうしません
  • JLPT N5 thường hỏi: chọn đúng trạng từ phủ định giữa “あまり”, “ぜんぜん”, “ちょっと”.

Phó từ chỉ mức độ / tần suất

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict