日本語がぜんぜんわかりません。 Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
① “ぜんぜん” là phó từ nhấn mạnh mức độ phủ định tuyệt đối: “hoàn toàn không”, “chẳng hề”.
② Dùng chung với động từ phủ định hoặc tính từ phủ định để diễn tả rằng hành động hoặc trạng thái hoàn toàn không xảy ra.
③ Trong hội thoại hiện đại, đôi khi “ぜんぜん” được dùng với nghĩa tích cực (“rất”, “hoàn toàn”) để nhấn mạnh — nhưng trong JLPT N5, chỉ cần nhớ nghĩa phủ định.
3. Ví dụ minh họa
お金がぜんぜんありません。 Tôi hoàn toàn không có tiền.
きのうはぜんぜん勉強しませんでした。 Hôm qua tôi chẳng học gì cả.
この映画はぜんぜんおもしろくないです。 Bộ phim này chẳng hay chút nào.
先生の話がぜんぜんわかりませんでした。 Tôi hoàn toàn không hiểu bài giảng của thầy.
日本の冬は寒いけど、ベトナムの冬はぜんぜん寒くないです。 Mùa đông ở Nhật thì lạnh, nhưng ở Việt Nam thì không lạnh chút nào.
4. Cách dùng & sắc thái
Thường đứng trước động từ phủ định hoặc tính từ phủ định.
Nhấn mạnh cảm xúc “hoàn toàn không có” hoặc “mức độ bằng 0”.
Trong hội thoại, có thể dùng “ぜんぜん + tích cực” như “ぜんぜん大丈夫!” (Ổn hoàn toàn!) – tuy nhiên, đây là cách nói tự nhiên, không dùng trong bài thi JLPT.
Phù hợp với ngữ điệu mạnh hoặc cảm xúc rõ ràng (bực bội, ngạc nhiên, nhấn mạnh).
5. So sánh & phân biệt
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ
ぜんぜん + Vない/Adjない
Hoàn toàn không…
Phủ định tuyệt đối, mạnh mẽ
ぜんぜんわかりません。
あまり + Vない/Adjない
Không … lắm
Phủ định nhẹ, mang tính tương đối
あまりわかりません。
全く(まったく) + Vない
Hoàn toàn không… (rất trang trọng)
Giống “ぜんぜん” nhưng dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn
全く知りません。
6. Ghi chú mở rộng
「ぜんぜん」 = “completely / totally / not at all” tùy theo ngữ cảnh.
Viết bằng kanji là 「全然」, nhưng trong giao tiếp hàng ngày thường viết hiragana: 「ぜんぜん」.
Trong tiếng Nhật hiện đại, có thể nghe thấy: 「ぜんぜんOK!」, 「ぜんぜん大丈夫!」 → mang nghĩa tích cực “hoàn toàn ổn”. Tuy nhiên, đây là cách nói thông tục, không dùng trong văn viết hoặc kỳ thi JLPT.
7. Biến thể & cụm thường gặp
ぜんぜんわかりません:Tôi hoàn toàn không hiểu.
ぜんぜんだめです:Hoàn toàn không được / Tệ lắm.
ぜんぜん行きません:Tôi hoàn toàn không đi.
ぜんぜんおいしくない:Hoàn toàn không ngon.
ぜんぜん気にしないでください:Xin đừng bận tâm chút nào nhé.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng sai với câu khẳng định trong bài thi JLPT:
✕ ぜんぜんわかります → ○ ぜんぜんわかりません。
Nhầm với あまり:
“ぜんぜん” = hoàn toàn không, mạnh hơn “あまり”.
Bỏ quên động từ phủ định: ✕ ぜんぜん勉強 → ○ ぜんぜん勉強しません。
JLPT N5 thường hỏi: chọn đúng trạng từ phủ định giữa “あまり”, “ぜんぜん”, “ちょっと”.