1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Trạng từ |
すぐに + V/N/~ |
Ngay lập tức / Ngay sau đó / Lập tức |
今すぐに行きます。 Tôi sẽ đi ngay bây giờ. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- ① “すぐに” diễn tả hành động xảy ra ngay sau một việc khác, nhấn mạnh tính ngay tức thì.
- ② Nghĩa tiếng Việt: “ngay lập tức”, “ngay sau đó”, “liền”.
- ③ Có thể dùng để diễn tả cả thời gian lẫn không gian gần gũi:
・Về thời gian → hành động diễn ra ngay sau đó.
・Về không gian → “gần ngay”, “ngay cạnh”.
- “すぐに” có thể dùng một mình hoặc kết hợp với “あとで/前に/近くに” để nhấn mạnh mức độ gần gũi.
3. Ví dụ minh họa
- 今すぐに来てください。
Hãy đến ngay bây giờ.
- 家に帰ったらすぐにシャワーを浴びます。
Vừa về nhà là tôi tắm liền.
- 授業が終わってすぐに帰りました。
Tan học xong là tôi về ngay.
- 駅のすぐに近くにコンビニがあります。
Có cửa hàng tiện lợi ngay gần nhà ga.
- その話を聞いてすぐに涙が出ました。
Nghe chuyện đó xong tôi bật khóc ngay.
4. Cách dùng & sắc thái
- “すぐに” dùng để chỉ thời điểm hoặc vị trí rất gần so với mốc hiện tại.
- Có thể đặt trước động từ hoặc danh từ chỉ thời điểm:
すぐに行く/すぐに電話する/帰ってすぐに寝る。
- Dạng thân mật thường bỏ “に”: すぐ行くね! → “Tớ đi ngay đây nhé!”
- “すぐ” nhấn mạnh cảm giác nhanh, không có độ trễ; phù hợp khi muốn thể hiện sự khẩn trương hoặc tức thì.
5. So sánh & phân biệt
| Từ / Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ |
| すぐに |
Ngay lập tức |
Diễn tả sự việc xảy ra ngay sau một hành động |
すぐに行きます。 |
| すぐ |
Ngay (thân mật, rút gọn) |
Dạng ngắn của “すぐに”, dùng trong hội thoại thân mật |
すぐ行くね。 |
| もうすぐ |
Sắp… / Sắp đến |
Chưa xảy ra, nhưng sắp xảy ra trong tương lai gần |
もうすぐ春です。 |
| たった今 |
Vừa mới… |
Nhấn mạnh hành động vừa xảy ra |
たった今帰りました。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “すぐに” là trạng từ chỉ thời gian, đứng trước động từ chính trong câu.
- Có thể dùng trong chỉ dẫn, hướng dẫn hành động khẩn cấp:
火事です!すぐに逃げてください! → Cháy rồi! Hãy chạy ngay đi!
- Ở trình độ JLPT N5, người học chỉ cần nắm cách dùng cơ bản là “ngay lập tức làm gì đó”.
- Ở cấp cao hơn, “すぐに” có thể dùng để diễn tả “phản ứng cảm xúc nhanh”, ví dụ:
彼はすぐに怒ります。 → Anh ấy dễ nổi giận.
7. Biến thể & cụm thường gặp
- 今すぐに:Ngay bây giờ.
- 帰ってすぐに:Vừa về xong thì…
- すぐ近く:Ngay gần / sát bên.
- すぐそこ:Ngay đằng kia.
- すぐにでも:Ngay cả bây giờ cũng có thể / Làm ngay lập tức.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ quên “に” trong văn viết hoặc khi thi JLPT:
✕ すぐ行きます → (đúng trong hội thoại, nhưng JLPT nên viết) ○ すぐに行きます。
- Nhầm “すぐに” với “もうすぐ”:
・すぐに → ngay lập tức.
・もうすぐ → sắp sửa.
- Không dùng “すぐに” với hành động kéo dài (như 勉強しています) — chỉ dùng với hành động khởi phát hoặc ngắn gọn.
- JLPT N5 thường hỏi: chọn đúng “すぐに”, “もうすぐ”, “あとで” để diễn tả thời điểm chính xác.
Phó từ chỉ mức độ / tần suất