1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với よく~ |
Ví dụ ngắn |
Ghi chú |
| Tần suất |
よく+V(ます/辞書形) |
よく映画を見ます |
“Thường xuyên, hay”. |
| Mức độ “tốt/giỏi” |
よく+V(わかる/できる 等) |
日本語がよくわかります |
“Hiểu/biết rõ; làm tốt”. |
| Phủ định mức độ |
よく+Vません |
よく聞こえません |
“Không nghe rõ/không… tốt (rõ)”. |
| Quá khứ thói quen |
よく+Vました/Vた |
子どものとき、よく遊びました |
“Hồi trước thường…”. |
| Tính từ 良い (dạng trạng từ) |
(発音同形)よく+V |
よく寝ると元気です |
Cùng bề mặt “よく”, nghĩa “tốt/đủ”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Ý nghĩa 1 (N5): tần suất “thường, hay”. Ví dụ: よく行きます(tôi hay đi).
- Ý nghĩa 2 (N5): mức độ chất lượng “tốt/đủ rõ/thuần thục”. Ví dụ: よくわかります(tôi hiểu rõ).
- Với phủ định: よくわかりません=“không hiểu rõ”, không phải “không thường hiểu”. Nếu muốn nói “không thường”, dùng あまり〜ません.
- Ngữ cảnh quyết định nghĩa: よく飲む(hay uống) vs よくできた(làm tốt lắm).
3. Ví dụ minh họa
- 私は週末、よく公園へ行きます。
Cuối tuần tôi hay đi công viên.
- 日本の音楽をよく聞きます。
Tôi thường nghe nhạc Nhật.
- 彼は日本語がよく話せます。
Anh ấy nói tiếng Nhật khá tốt.
- すみません、あなたの名前がよく聞こえませんでした。
Xin lỗi, tôi nghe không rõ tên bạn.
- 子どものころ、友だちとよく遊びました。
Hồi nhỏ tôi thường chơi với bạn.
- この映画はよくできています。
Bộ phim này được làm rất tốt.
- あの店はよく安いです。→(tự nhiên hơn)あの店はよく安売りします。
Quán kia “hay bán rẻ/giảm giá”.
- 彼女は料理がよくできます。
Cô ấy nấu ăn giỏi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vị trí: đứng trước động từ, bổ nghĩa cho toàn bộ hành động.
- Với phủ định: diễn đạt “không rõ/không tốt”: よくわかりません; tần suất phủ định dùng あまり〜ません.
- Khác biệt nhẹ: よく vs たびたび(trang trọng hơn); よく vs いつも(luôn luôn, tần suất cao hơn).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| よく |
Thường; tốt/rõ |
Đa nghĩa, dựa ngữ cảnh |
日本語をよく勉強する |
| たくさん |
Nhiều (số lượng) |
Lượng, không phải tần suất |
本をたくさん読む |
| 上手に |
Một cách giỏi/khéo |
Rõ nghĩa “thành thạo” hơn よく |
上手に話す |
| とても |
Rất (mức độ) |
Bổ nghĩa tính từ/Adv; không phải tần suất |
とても静かだ |
| あまり〜ません |
Không… lắm/không thường |
Phủ định mức độ/tần suất |
あまり行きません |
6. Ghi chú mở rộng
- Kanji 良く đôi khi thấy trong văn viết, nhưng hiragana よく là phổ biến ở N5.
- Âm điệu nhấn mạnh có thể đổi sắc thái: よくやった!(Làm tốt lắm!).
- よくも(N3~)mang sắc thái trách móc: よくもそんなことを…(Sao dám…)— không thuộc N5 cơ bản.
7. Biến thể & cụm cố định
- よくある(よくある話=chuyện hay gặp)
- よくできました(Cô/gv khen: Con làm tốt lắm)
- よくがんばった(Cố gắng tốt lắm)
- よくない(không tốt; dạng phủ định của 良い)
- よく見る/よく聞く(hay thấy/hay nghe; nhìn kỹ/nghe kỹ tùy ngữ cảnh)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng よく+Vません để nói “không thường”: ✕ よく行きません → 〇 あまり行きません.
- Nhầm よく với 上手に: 日本語がよく話せます(tự nhiên); 日本語が上手に話せます (OK nhưng nhấn “khéo”).
- Dùng với tính từ mức độ: ✕ よく暑い → 〇 とても暑い/よく暑くなります(trở nên nóng thường xuyên).
- Nhầm nghĩa: よくわかりません=không hiểu rõ; không phải “hiếm khi hiểu”.
Phó từ chỉ mức độ / tần suất