1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu | Cấu trúc với まだ〜 | Ví dụ cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Khẳng định (vẫn còn) | まだ + Vています/Vる | まだ雨が降っています | Vẫn đang/ vẫn còn |
| Danh từ | まだ + N + です/だ | まだ学生です | Vẫn còn là N |
| Tồn tại | まだ + あります/います | まだ時間があります | Vẫn còn (thời gian, đồ vật, người) |
| Nghi vấn | まだ + Vましたか/ですか | 宿題はまだですか | Đã… chưa?/ Còn… không? |
| Đáp ngắn | — まだです。 | A: もう食べましたか。B: まだです。 | Chưa (vẫn chưa) |
| Nhấn mạnh | まだまだ + V/A/N | まだまだ勉強が必要です | Vẫn còn (rất) nhiều |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Chỉ trạng thái/hoạt động tiếp diễn tới hiện tại: “vẫn”, “còn”.
- Trong câu hỏi: thể hiện kỳ vọng thay đổi đã xảy ra hay chưa (“đã… chưa?”).
- Đáp ngắn “まだです” tương đương “vẫn chưa (làm)”.
- “まだまだ” tăng mức độ: còn lâu, còn nhiều.
3. Ví dụ minh họa
- 映画はまだやっています。
Phim vẫn còn chiếu. - もう夜ですが、彼はまだ起きています。
Dù đã tối, anh ấy vẫn còn thức. - 私はまだ学生です。
Tôi vẫn còn là sinh viên. - 冷蔵庫に牛乳がまだあります。
Trong tủ lạnh vẫn còn sữa. - 宿題はまだですか。— はい、まだです。
Bài tập xong chưa? — Vẫn chưa ạ. - 日本語はまだまだ難しいです。
Tiếng Nhật vẫn còn khó lắm.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt ngay trước thành phần được nhấn (động từ, danh từ, tính từ).
- Kết hợp tự nhiên với もう để đối chiếu: もう…/まだ…
- “まだです” là rút gọn lịch sự; đầy đủ thường là “まだVていません”.
- “まだまだ” biểu thị khiêm tốn/kỳ vọng còn đường dài.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| まだ〜 | Vẫn/còn | Trạng thái tiếp diễn | 雨はまだ降っている。 |
| まだ〜ない | Vẫn chưa | Phủ định kỳ vọng | まだ降っていない。 |
| もう〜 | Đã/rồi | Trạng thái mới | もう終わった。 |
| もう〜ない | Không còn nữa | Chấm dứt hoàn toàn | もう時間がない。 |
| 今でも | Cho đến bây giờ vẫn | Nhấn mốc “bây giờ” | 今でも覚えている。 |
6. Ghi chú mở rộng
- まだ + 可能形: まだ行けます (vẫn còn đi/đủ sức).
- まだ + 数量: まだ二人来ます (vẫn còn hai người nữa sẽ đến).
- Tránh dùng まだ với quá khứ đơn không phù hợp: ×まだ行った → 〇まだ行っていない/まだ行く。
7. Biến thể & cụm cố định
- まだです/まだ? (đáp/ hỏi ngắn).
- まだまだ (nhấn mạnh: còn lâu/ còn nhiều).
- まだいい/まだ早い (vẫn còn tốt/ còn sớm).
- まだ先 (còn xa), まだ先が長い (còn chặng đường dài).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với もう: “もう起きています” = đã dậy rồi; “まだ起きています” = vẫn đang thức.
- Dùng “まだ” nhưng quên thì đúng: 〇まだしています/×まだします (khác nghĩa: sẽ chưa làm).
- Hỏi: “もう食べましたか。” Trả lời “まだです。” (đúng); דまだ。” trong tình huống trang trọng.
- “まだに” không dùng ở N5 (mẫu いまだに là cấp cao hơn).