たいてい~ – Thường, đa số

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
Phó từ たいてい + V/Adj/Nだ たいていいえにいます/たいていしずかです Chỉ tần suất cao
Định ngữ たいていの + N たいていのひと/たいていの場合ばあい Phần lớn …
Kanji 大抵たいてい 大抵たいていあさはパンをべます。 Thường viết kana ở N5

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Hầu hết, phần lớn thời gian; nói về thói quen, xu hướng chung.
  • Mạnh hơn “よく”, yếu hơn “いつも”.
  • Không dùng để chỉ “xấp xỉ con số”.

3. Ví dụ minh họa

  • わたしたいてい6時ろくじきます。
    Tôi thường dậy lúc 6 giờ.
  • 週末しゅうまつたいていいえ映画えいがます。
    Cuối tuần thường xem phim ở nhà.
  • たいていの学生がくせいはアルバイトをします。
    Phần lớn sinh viên làm thêm.
  • このみせたいていいています。
    Quán này thường vắng.
  • 日本にほんなつたいていあついです。
    Mùa hè ở Nhật thường nóng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt đầu câu hoặc trước vị ngữ.
  • Sắc thái tổng quát, không khẳng định 100%.
  • Phù hợp mô tả thói quen, khuynh hướng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
たいてい Hầu hết Tần suất cao たいていきます
いつも Luôn luôn Gần như 100% いつもおくれます
よく Thường Trung bình-khá よく勉強べんきょうします
たまに Thỉnh thoảng Tần suất thấp たまにきます
だいたい Khoảng/đại khái Không phải tần suất だいたい1000えん

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong quảng cáo/tin tức đôi khi dùng kanji “大抵たいてい”.
  • “たいていのN” giúp giới hạn phạm vi chủ thể: たいていのども, たいていの場合ばあい.
  • Khi muốn chắc chắn hơn “ほぼ/ほとんど” có thể phù hợp, nhưng khác sắc thái.

7. Biến thể & cụm cố định

  • たいていのひと
  • たいていの場合ばあい
  • たいてい〜します/です

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng “たいてい” để ước lượng số → sai chức năng.
  • Nhầm với “いつも”: mức độ mạnh hơn “たいてい”.
  • Bỏ “の” khi định ngữ: phải là “たいていひと”.

Phó từ chỉ mức độ / tần suất

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict