まだ~ません – Vẫn chưa

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với まだ~ません Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ (lịch sự) まだ + Vません まだきません/まだべません Hàm ý “bây giờ chưa (làm); sẽ làm sau”
Động từ (trạng thái) まだ + Vていません まだべていません/まだわっていません Diễn tả “vẫn chưa (xong/làm) đến hiện tại”
Danh từ まだ + N が/は ありません まだ時間じかんがありません “Vẫn chưa có N”
Tính từ/Danh từ まだ + Aく/では ありません まだたかくありません/まだ学生がくせいではありません “Vẫn chưa (A)/vẫn chưa là (N)”
Một từ まだ + です まだです Đáp ngắn: “Vẫn chưa ạ.”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa cốt lõi: まだ biểu thị “vẫn còn” tình trạng chưa thay đổi; đi với phủ định (~ません/~ない/~ていません) thành “chưa, vẫn chưa, chưa xảy ra/hoàn thành”.
  • まだ + Vません: nhấn hiện tại-chưa, hàm ý quyết định hoặc lịch trình “chưa làm ngay bây giờ”.
  • まだ + Vていません: nhấn trạng thái đến thời điểm nói “vẫn chưa làm/xảy ra”, phù hợp diễn tả kinh nghiệm/kết quả.
  • まだ + N は/が ありません: “chưa có N”. まだ + Aく/では ありません: “vẫn chưa (đạt đến mức/trạng thái)”.
  • Hàm ý kỳ vọng: thường ngầm hiểu hành động sẽ xảy ra trong tương lai (khác với “không bao giờ”).

3. Ví dụ minh họa

  • 宿題しゅくだいまだしていません
    Tôi vẫn chưa làm bài tập.
  • あめまだっていません
    Trời vẫn chưa mưa.
  • わたしまだきません
    Tôi chưa đi bây giờ (sẽ đi sau).
  • プレゼントはまだありません
    Vẫn chưa có quà.
  • かれまだ学生がくせいではありません
    Anh ấy vẫn chưa phải là sinh viên.
  • A: もうべましたか。 B: いいえ、まだです
    A: Bạn ăn rồi chứ? B: Chưa ạ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng: dùng まだ~ません/まだ~ていません trong hội thoại lịch sự.
  • Khác biệt sắc thái:
    • まだきません: chưa đi “lúc này”.
    • まだっていません: đến hiện tại “vẫn chưa đi (lần nào/chưa bắt đầu)”.
  • Nhấn mạnh: まだ + は dùng để nhấn đề mục tiêu so sánh (れい: 宿題しゅくだいはまだです)。
  • Đi với thời gian: まだ+いま今日きょう/このしゅう… để nhấn tính “chưa đến lúc”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
まだ~ません Chưa (làm ngay bây giờ) Quyết định/thời điểm hiện tại まだべません
まだ~ていません Vẫn chưa (trạng thái đến hiện tại) Tự nhiên hơn khi nói “chưa làm” đến nay まだべていません
もう~ません Không… nữa Phủ định dứt khoát, khác “chưa” もうきません
まだあります Vẫn còn Khẳng định “còn”, không phải “chưa” みずはまだあります
まだです Vẫn chưa Đáp ngắn thay cho câu đầy đủ — もうわった? — いいえ、まだです。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn nói thân mật, ~ません ⇄ ~ない: まだかない/まだべてない.
  • Với động từ kinh nghiệm: まだおこなったことがありません “vẫn chưa từng đi”.
  • Với số lượng: まださんまいあります “vẫn còn 3 tờ”. Khi phủ định: まださんまいもありません “đến 3 tờ cũng chưa có”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • まだです (đáp ngắn)
  • まだまだ (còn lâu/còn xa/còn nhiều)
    日本語にほんごまだまだです。 Tôi vẫn còn kém tiếng Nhật lắm.
  • まだ~ていない (thân mật: まだ~てない)
  • まだはやい/まだ無理むり/まだりない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng まだ~ません để diễn tả trạng thái “chưa từng” → tự nhiên hơn là まだ~ていません/~たことがありません.
  • Nhầm まだあります (vẫn còn) với まだありません (chưa có).
  • Trộn まだ và もう: もう~ません = không… nữa (khác với まだ~ません = chưa).
  • Thì quá khứ với まだ: tránh まだきました (mâu thuẫn). Dùng まだっていません hoặc もうきました.

Phó từ chỉ mức độ / tần suất

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict