ほとんど~ – Hầu như, gần như

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Khẳng định ほとんど + V/A/Adj/Adv Hầu như, gần như (phần lớn) ほとんどかります。
Phủ định ほとんど + V/A + ない Hầu như không, gần như chẳng ほとんどかりません。
Bổ nghĩa danh từ ほとんどの + N Hầu hết N ほとんどのひと
Từ chỉ tần suất ほとんど 毎日まいにち全部ぜんぶおな Gần như mỗi ngày/toàn bộ/giống hệt ほとんど毎日まいにち
Danh từ tổng quát ほとんど + 数量すうりょう/時間じかん (giới hạn) Gần như toàn bộ khoảng 一日ついたちほとんどていました。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Với khẳng định: “gần như tất cả/đa phần”. Ví dụ: ほとんどかる = hiểu gần hết.
  • Với phủ định: “hầu như không” (mức độ rất thấp, gần 0). Ví dụ: ほとんどからない.
  • ほとんどの + N dùng để nói “hầu hết …”. Tránh dùng “ほとんどN” ngay trước danh từ trong văn viết chuẩn (trừ một số trường hợp đặc biệt).
  • Đi với thời gian/tần suất: ほとんど毎日まいにち (gần như mỗi ngày), ほとんど一日ついたちちゅう (hầu như cả ngày).
  • Sắc thái định lượng khá mạnh hơn だいたい (ước chừng), gần với ほぼ (gần như hoàn toàn).

3. Ví dụ minh họa

  • この映画えいがほとんどっています。
    Tôi biết gần như hết về bộ phim này.
  • 日本語にほんごほとんどはなせません。
    Tôi hầu như không nói được tiếng Nhật.
  • ほとんどの学生がくせいがテストに合格ごうかくしました。
    Hầu hết sinh viên đã đỗ kỳ thi.
  • 今日きょうほとんどあめりませんでした。
    Hôm nay hầu như không mưa.
  • やすみのほとんど毎日まいにち公園こうえんきます。
    Ngày nghỉ tôi đi công viên gần như mỗi ngày.
  • 昨日きのうほとんど一日ついたちちゅういえにいました。
    Hôm qua tôi ở nhà hầu như cả ngày.
  • このまい写真しゃしんほとんどおなじです。
    Hai bức ảnh này gần như giống hệt.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Không đi kèm ない khi đã dùng ở vị trí trước danh từ: ほとんどのN (không phải ほとんどのNない).
  • Khi muốn nhấn mạnh “gần như không”, luôn dùng với dạng phủ định: ほとんど~ない/ありません.
  • Với số lượng cụ thể, ほとんど nhấn “gần như toàn bộ”, trong khi だいたい nhấn “xấp xỉ, khoảng”.
  • Văn nói có thể dùng “ほとんどは〜” để nêu phần lớn chủ thể: ほとんどは学生がくせいです (phần lớn là học sinh).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Từ/Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
ほとんど Hầu như (rất cao/rất thấp) Mạnh về tỉ lệ gần 100%/0% ほとんどできる/ほとんどできない
ほぼ Hầu như, gần như Trang trọng, trung tính, gần ほとんど khẳng định ほぼ完成かんせいした。
だいたい Đại khái, khoảng Nhấn ước lượng, không mạnh như ほとんど だいたいかる。
たいてい Thường thì, đa số (thói quen) Nói tính thường xuyên, không phải tỉ lệ chính xác たいていいえべる。
全然ぜんぜん~ない Hoàn toàn không Mạnh hơn “ほとんど~ない” 全然ぜんぜんからない。

6. Ghi chú mở rộng

  • ほとんど + ありません/ないです là cặp rất thường gặp ở N5, nên ghi nhớ như cụm cố định.
  • Trong mô tả thời lượng: “ほとんど一日ついたちちゅう” tự nhiên hơn “ほとんど一日ついたち” khi muốn nói “cả ngày”.
  • “ほとんどNだ” có thể gặp trong văn nói: ここはほとんど外国がいこくじんだ (ở đây gần như toàn người nước ngoài), nhưng văn viết chuẩn ưu tiên ほとんどのN.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ほとんどのひと/ほとんどの学生がくせい/ほとんどの時間じかん
  • ほとんどおなじ/ほとんど全部ぜんぶ/ほとんど満席まんせき
  • ほとんど毎日まいにち/ほとんど一日ついたちちゅう
  • ほとんどありません/ほとんどないです/ほとんど~ない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sai với danh từ: × ほとんど学生がくせい → ○ ほとんどの学生がくせい (văn viết). Trường hợp đặc biệt văn nói có thể chấp nhận nhưng không khuyến nghị trong bài thi.
  • Quên phủ định khi muốn nói “hầu như không”: × ほとんどかります → ○ ほとんどかりません.
  • Nhầm với だいたい: だいたい mang nghĩa “khoảng, đại khái”, không mạnh bằng ほとんど.
  • Kết hợp thừa phủ định: × ほとんどのひとませんない → ○ ほとんどのひとません.

Phó từ chỉ mức độ / tần suất

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict