1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/Chức năng |
Cấu trúc với まあまあ~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Phó từ + Adj-i |
まあまあ + Aい |
まあまあ寒い |
Diễn tả mức độ “tàm tạm/khá”. |
| Phó từ + Adj-na |
まあまあ + Aな |
まあまあ静かだ/です |
Dùng trực tiếp trước Aな. |
| Định ngữ danh từ |
まあまあな + N |
まあまあな店 |
Dạng “な” để bổ nghĩa danh từ. |
| Phó từ + Động từ |
まあまあ + V |
まあまあできる |
“Làm được tàm tạm”. |
| Hồi đáp đơn lẻ |
まあまあです/まあまあかな |
成績は?— まあまあです。 |
Câu trả lời chung “cũng tạm”. |
| Thán từ (xoa dịu) |
まあまあ、… |
まあまあ、落ち着いて。 |
Nghĩa “nào nào/đừng nóng”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả mức độ trung bình: “tàm tạm”, “tạm ổn”, “khá”. Không quá tốt cũng không quá tệ.
- Dùng để khiêm tốn hoặc giảm nhẹ đánh giá, tránh khẳng định mạnh.
- Trong vai trò thán từ “まあまあ”, dùng để trấn an/xoa dịu người khác: “bình tĩnh nào”.
- Sắc thái phụ thuộc ngữ cảnh: khen nhẹ (“khá ổn”) hoặc chê nhẹ (“chỉ ở mức tạm”).
3. Ví dụ minh họa
- この映画はまあまあ面白いです。
Bộ phim này cũng khá thú vị.
- 日本語はまあまあ話せます。
Tôi nói tiếng Nhật tàm tạm.
- テストはまあまあでした。
Bài kiểm tra cũng tạm được.
- この店はまあまあな値段です。
Quán này giá cả cũng tạm ổn.
- 彼はテニスがまあまあ上手だ。
Anh ấy chơi tennis cũng khá.
- まあまあ、落ち着いて。
Nào nào, bình tĩnh.
- 今日はまあまあ寒いね。
Hôm nay khá lạnh nhỉ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt trước tính từ/động từ để chỉ mức độ trung bình.
- Trong hội thoại, “まあまあです/まあまあかな” là câu trả lời an toàn khi không muốn khen/chê mạnh.
- Dạng thán từ “まあまあ、…” dùng mở đầu câu để xoa dịu không khí.
- Không nên kết hợp với từ nhấn mạnh mạnh như “とても”, “すごく”.
- Độ lịch sự: trung tính; thêm です/ます để lịch sự.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| まあまあ |
Tàm tạm, khá |
Mức trung bình, giảm nhẹ |
味はまあまあだ。 |
| けっこう |
Khá, tương đối |
Tích cực hơn まあまあ |
この本はけっこういい。 |
| なかなか + Aい/Aな |
Khá là |
Thường mang khen tích cực |
なかなか面白い。 |
| ちょっと/少し |
Một chút |
Nhấn mức độ nhỏ, không phải “trung bình” |
ちょっと高い。 |
| 普通(に) |
Bình thường |
Trung tính, không hàm ý khen/chê |
味は普通です。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Cụm khẩu ngữ: “まあまあかな…”, “まあまあいける” (ăn/ uống/ làm được tạm ổn).
- “まあまあの + N”: まあまあの成績 (thành tích tạm ổn).
- Không dùng “とても” + まあまあ (mâu thuẫn mức độ).
- Thán từ lặp “まあ、まあ” khác vai trò; thường viết đầy đủ “まあまあ”.
7. Biến thể & cụm cố định
- まあまあです/まあまあでした (hồi đáp lịch sự).
- まあまあかな/まあまあだね (thân mật).
- まあまあなN/まあまあのN: まあまあな店/まあまあの値段.
- まあまあ、落ち着いて/まあまあ、そんなに怒らないで。
- まあまあいける/まあまあできる (làm được tạm ổn).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng kèm từ nhấn mạnh mạnh: ×とてもまあまあ → nên chọn một trong hai.
- Vị trí sai: ×静かなまあまあ店 → 〇まあまあな静かな店 (nhưng thường nói tự nhiên: まあまあ静かな店).
- Nhầm với まだまだ (vẫn còn xa) và まあまあ (tàm tạm) → nghĩa khác nhau.
- Lạm dụng trong văn viết trang trọng: nên tránh trong văn bản học thuật; thay bằng “平均的/可もなく不可もない”.
Phó từ chỉ mức độ / tần suất