1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với もう~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Khẳng định (đã) |
もう + Vました/Vた |
もう食べました/もう終わった |
“Đã (rồi)” |
| Câu hỏi |
もう + Vましたか |
もう見ましたか |
“Bạn đã… chưa?” (kỳ vọng có thể đã xong) |
| Phủ định (không… nữa) |
もう + Vません/Vない |
もう行きません/もう食べない |
“Không… nữa” (dứt khoát) |
| Cụm số lượng |
もう + số lượng |
もう一度/もう少し |
“Thêm/đã… rồi” tùy ngữ cảnh |
| Một từ |
もう + いい/たくさん |
もういいです/もうたくさんだ |
“Đủ rồi/Thôi ạ” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Ý nghĩa 1: “đã, rồi” khi đi với quá khứ/hoàn thành (đã xảy ra trước thời điểm nói).
- Ý nghĩa 2: “không… nữa” khi đi với phủ định, thể hiện chấm dứt thói quen/ý định.
- Ý nghĩa 3: “thêm, nữa” trong các cụm số lượng (もう一度: thêm lần nữa; もう少し: thêm một chút).
- Hàm ý kỳ vọng: câu hỏi với もう thường hàm ý người hỏi nghĩ việc đó có thể đã xảy ra.
3. Ví dụ minh họa
- もう食べました。
Tôi đã ăn rồi.
- もう宿題をしましたか。
Bạn đã làm bài tập chưa?
- もう行きません。
Tôi không đi nữa.
- もうケーキはありません。
Không còn bánh nữa.
- もう一度お願いします。
Làm ơn nhắc lại một lần nữa.
- もう少しゆっくり話してください。
Hãy nói chậm thêm một chút.
- 電車はもう来ましたか。— はい、もう来ました。
Tàu đến chưa? — Rồi, đến rồi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Khẳng định mạnh “đã xong”: もう + Vた nhấn hoàn thành.
- Dứt khoát ngừng: もう + Vない/Vません thể hiện quyết định “không làm nữa”.
- Lịch sự: đáp ngắn もういいです (thôi đủ rồi/không cần nữa) trong phục vụ, mua sắm.
- Thân mật: もう行った?/もうやらない。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| もう~ (khẳng định) |
Đã/rồi |
Hoàn thành trước thời điểm nói |
もう終わりました |
| まだ~ません |
Chưa |
Trạng thái chưa hoàn thành |
まだ終わりません |
| もう~ません |
Không… nữa |
Dứt bỏ/không tiếp tục |
もう飲みません |
| すでに |
Đã (mang tính văn viết) |
Trang trọng hơn もう |
すでに発表した |
| もうすぐ |
Sắp |
Nói về tương lai gần, không phải “đã” |
もうすぐ雨が降る |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong câu trả lời phân cực:
- A: もう食べましたか。 B: はい、もう食べました/いいえ、まだです。
- もう + hiện tại không quá khứ vẫn có nghĩa “ngay bây giờ/sắp” trong văn nói: もう行くね (mình đi đây ngay giờ).
- Phủ định tồn tại: もうNがない = “không còn N nữa”.
7. Biến thể & cụm cố định
- もう一度 (thêm một lần nữa)
- もう少し (thêm một chút)
- もういい/もう大丈夫 (đủ rồi/không sao nữa)
- もうたくさんだ (đủ lắm rồi)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm もう~ません (không… nữa) với まだ~ません (chưa). Ý nghĩa trái ngược.
- Dùng もう với hiện tại sai ngữ cảnh: “もう行きます” được (tôi đi đây/đi ngay), nhưng không phải “đã” theo nghĩa quá khứ.
- Trả lời “もうです” là không tự nhiên. Dùng “はい、もうしました/いいえ、まだです”。
- Nhầm もうすぐ (sắp) với もう (đã). Ví dụ: もう春です (đã là mùa xuân) vs もうすぐ春です (sắp đến mùa xuân).
Phó từ chỉ mức độ / tần suất