1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Biểu thức lịch sự |
~はいかがですか |
Ngài thấy thế nào / Xin mời… / Có muốn… không? |
お茶はいかがですか。 Ngài dùng trà không ạ? |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- ① Dùng để mời ai đó ăn, uống, hoặc làm gì đó một cách lịch sự và trang nhã.
- ② Là cách nói lịch sự hơn của 「どうですか」 – thường dùng trong giao tiếp trang trọng, phục vụ khách hàng, hoặc người trên.
- ③ Có thể dùng để hỏi ý kiến, cảm nhận, hoặc gợi ý lựa chọn một vật nào đó.
- “いかが” là dạng kính ngữ (丁寧語) của “どう”.
3. Ví dụ minh họa
- コーヒーはいかがですか。
Ngài dùng cà phê không ạ?
- 旅行の計画はいかがですか。
Kế hoạch du lịch của anh/chị thế nào rồi ạ?
- このスープはいかがですか。
Món súp này thế nào ạ? (mời dùng thử)
- お元気ですか → lịch sự hơn: お元気でいらっしゃいますか / お元気はいかがですか。
- お土産はいかがですか。
Anh/chị có muốn mua quà lưu niệm không ạ?
4. Cách dùng & sắc thái
- “いかが” được dùng trong hội thoại trang trọng, đặc biệt khi nói với khách, cấp trên, hoặc trong môi trường phục vụ.
- Đặt sau danh từ hoặc mệnh đề, kết hợp với “は”, “で”, “でしょうか”, v.v.
- Sắc thái lịch sự, nhẹ nhàng, thể hiện sự tôn trọng người nghe.
- Thường dùng trong các tình huống: mời ăn uống, hỏi ý kiến, hỏi cảm nhận, giới thiệu sản phẩm.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Mức độ lịch sự |
Ví dụ |
| どうですか |
Thế nào / Có muốn không? |
Bình thường, dùng với bạn bè, người ngang hàng |
コーヒーはどうですか。 |
| いかがですか |
Thế nào / Có muốn không? |
Lịch sự, kính ngữ |
コーヒーはいかがですか。 |
| いかがでしょうか |
Thế nào ạ / Anh/chị thấy sao ạ? |
Cực kỳ lịch sự, dùng trong doanh nghiệp / phục vụ khách hàng |
こちらのプランはいかがでしょうか。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “いかが” = “どう” trong nghĩa nhưng thể hiện mức độ lịch sự cao hơn nhiều.
- Khi dùng với “でしょうか”, mức độ lịch sự tăng thêm:
お味はいかがでしょうか。 → Vị có hợp không ạ?
- Rất thường gặp trong cửa hàng, nhà hàng, khách sạn, hoặc khi giới thiệu sản phẩm/dịch vụ.
- Dạng này không dùng cho người dưới hoặc bạn bè (nghe sẽ xa cách, không tự nhiên).
7. Biến thể & cụm thường gặp
- ~はいかがですか:Ngài thấy thế nào / Ngài dùng… không ạ?
- ~はいかがでしょうか:Thưa ngài, ngài thấy sao ạ? (rất lịch sự)
- お加減はいかがですか:Sức khỏe của ngài thế nào ạ?
- お味はいかがですか:Vị (món ăn) thế nào ạ?
- お休みはいかがでしたか:Kỳ nghỉ của ngài thế nào ạ?
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “どうですか” với “いかがですか”:
✕ コーヒーはいかが? (quá thân mật → nên dùng どう).
○ コーヒーはいかがですか。 (lịch sự đúng chuẩn).
- Dùng sai ngữ cảnh: “いかが” chỉ dùng khi nói với người trên hoặc trong hoàn cảnh lịch sự.
- Bỏ “は”: ✕ コーヒーいかがですか → ○ コーヒーはいかがですか。
- JLPT N5 thường hỏi: chọn đúng giữa “どうですか” (thân mật) và “いかがですか” (lịch sự).