1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu nối |
Cấu tạo |
Ý nghĩa |
Ví dụ cấu trúc |
| Nối danh từ |
N1、それと N2 |
Và/Thêm vào |
パン、それとコーヒー |
| Nối câu |
文1。それと、文2。 |
Và còn/À còn… (thêm thông tin) |
今日は雨。それと、寒い。 |
| Chuyển ý nhẹ |
それと、~ |
“À còn nữa/nhân tiện” |
それと、明日の件ですが… |
| Biến thể trang trọng |
および/ならびに |
Và (văn bản chính thức) |
A および B |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Liên từ khẩu ngữ mang nghĩa “và/ngoài ra”, dùng để bổ sung mục hoặc thông tin tiếp theo.
- Sắc thái hội thoại, mềm hơn そして; có thể dùng như câu rẽ hướng nhẹ “à, còn…”.
- Khi liệt kê danh từ, “それと” tách các mục tương đối độc lập; không nhấn mạnh trình tự thời gian như それから.
3. Ví dụ minh họa
- パン、それとコーヒーをください。
Làm ơn cho bánh mì, và thêm cà phê nữa.
- 住所それと電話番号を教えてください。
Vui lòng cho biết địa chỉ và số điện thoại.
- それと、明日の会議は中止です。
À còn nữa, cuộc họp ngày mai bị hủy.
- この色はいいね。それと、値段も手頃だ。
Màu này đẹp nhỉ. Và giá cũng phải chăng.
- それとこれとは話が別だ。
Cái đó và chuyện này là hai việc khác nhau.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thân mật, tự nhiên trong hội thoại hàng ngày.
- Dùng đầu câu để thêm thông tin chợt nhớ ra, chuyển ý nhẹ nhàng.
- Trong văn bản trang trọng, thay bằng そして/または/および/ならびに tùy ngữ cảnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| それと |
Và/Thêm nữa (khẩu ngữ) |
Bổ sung, chuyển ý nhẹ |
A。それとB。 |
| そして |
Và (trung tính) |
Trang trọng hơn それと; nối mạch nội dung |
A。そしてB。 |
| それから |
Rồi sau đó |
Nhấn thứ tự thời gian |
朝ご飯。それから仕事。 |
| それに |
Hơn nữa |
Bổ sung có đánh giá tích cực |
安い。それに便利。 |
| および/ならびに |
Và (chính thức) |
Dùng trong hợp đồng, thông báo |
A および B |
| あと |
Và còn/tiếp theo (khẩu ngữ) |
Gần nghĩa với それと, rất thân mật |
A。あとB。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong liệt kê dài, “A、B、それとC” làm nổi bật mục cuối như “và thêm C nữa”.
- Có thể mang sắc thái “nhớ ra” thông tin phụ trong hội thoại.
- Khi cần tính chính xác pháp lý/kỹ thuật, tránh それと, dùng および/並びに.
7. Biến thể & cụm cố định
- それとこれと(cái đó và cái này)
- それとこれとは話が別だ(hai chuyện khác nhau)
- それと同時に(đồng thời với đó)
- それと、~(đầu câu, chuyển ý nhẹ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng それと để biểu thị nguyên nhân-kết quả: ×雨。それと中止になった → nên dùng それで/そのため.
- Dùng trong văn bản trang trọng như báo cáo/điều lệ → không phù hợp; thay bằng および/ならびに/また.
- Nhầm với それから (trình tự thời gian) và それに (bổ sung kèm đánh giá tích cực); JLPT hay kiểm tra sắc thái này.
Liên kết – Chuyển ý – Mạch văn