~。それが~。 – Nhưng mà, vậy mà

Mã quảng cáo 1
ChatGPT said:

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ cấu trúc
Nối 2 mệnh đề Mệnh đề A。 それが、Mệnh đề B。 “Thế nhưng…”, “Ấy vậy mà…” – diễn tả sự trái ngược với kỳ vọng từ A. かれるとった。 それがなかった。
Câu phản hồi / do dự それが、~ Dùng để ngập ngừng, từ chối, giải thích lý do không như mong đợi. それが、まだわっていなくて…。 (À, chuyện là…)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị sự trái ngược với kỳ vọng: Sự thật ở mệnh đề B khác hoặc ngược với điều được dự đoán từ mệnh đề A.
  • Dùng để chuyển ý với cảm xúc nhẹ nhàng: mang sắc thái “nói vậy mà không phải vậy”, “nhưng thực tế là…”.
  • Dùng để giải thích lý do khó khăn / từ chối khéo: Khi người nói ngập ngừng đưa ra lý do không thể thực hiện.
  • Thông dụng trong hội thoại tự nhiên; mang tính biện minh, đối lập mềm, khác với でも (mang sắc thái trực diện hơn).

3. Ví dụ minh họa

  • かれ連絡れんらくした。 それが返事へんじがまだないんだ。
    Tôi đã liên lạc với anh ấy. Thế nhưng vẫn chưa nhận được phản hồi.
  • 明日あしたけるとおもっていた。 それがきゅうねつちゃって…。
    Tôi nghĩ ngày mai sẽ đi được. Nhưng đột nhiên lại bị sốt…
  • テストは簡単かんたんだったよね。 それが全然ぜんぜんできなかったんだ。
    Bài kiểm tra dễ nhỉ. Ấy vậy mà tôi làm chẳng được gì.
  • 宿題しゅくだいはもうわった?
    それが、まだ半分はんぶんも…
    Bài tập làm xong chưa?
    À… Thật ra là mới xong được một nửa…
  • 旅行りょこう予定よていだったんだけど、 それが台風たいふうでキャンセルになった。
    Tôi định đi du lịch, nhưng mà bị hủy vì bão.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vị trí: Đứng đầu mệnh đề B, sau một câu hoàn chỉnh A.
  • Sắc thái: Mềm mại, hơi mang cảm giác tiếc nuối, bất đắc dĩ, hoặc lý do khó nói.
  • Mức độ thân mật: Dùng nhiều trong hội thoại thường ngày; ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Ngưng lửng: Có thể dùng bỏ lửng sau それが để tạo cảm giác do dự hoặc khó nói thẳng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ
それが Ấy vậy mà…, thực ra thì… Mềm mại, hay dùng để từ chối hoặc giải thích. くつもりだった。 それがけなくて。
でも/しかし Nhưng, tuy nhiên Mang tính lập luận mạnh, trực tiếp hơn. きたい。でもけない。
ところが Thế nhưng (ngược hoàn toàn kỳ vọng) Sự thực hoàn toàn trái với dự đoán, thường bất ngờ mạnh. つとおもった。ところがけた。
それで Vì vậy nên… Nói về kết quả tiếp diễn, không mang nghĩa trái ngược. あめだった。 それで中止ちゅうしした。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường đi kèm biểu cảm, ngập ngừng để giảm mức độ phủ định hoặc từ chối.
  • Có thể dùng để trả lời khi bị hỏi trực tiếp nhưng khó trả lời thẳng.
  • Trong văn nói, có thể kéo dài “それがね…” để mở đầu cho lời giải thích.

7. Biến thể & cụm cố định

  • それがね…: À thật ra thì… (thân mật, mở đầu câu giải thích).
  • それがまた: Ấy vậy mà lại… (nhấn mạnh thêm mức độ bất ngờ).
  • それがどうした: Thế thì sao? (giọng thách thức).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với それで: それで = “vì vậy nên…”, còn それが = “thế mà…”, trái với mong đợi.
  • Dùng trong văn quá trang trọng: Không phù hợp; nên thay bằng しかし, ただし nếu là văn nghị luận.
  • Dùng khi B không trái ngược với A: それが yêu cầu mệnh đề B phải khác với mong đợi từ A.
  • Bỏ mệnh đề A: Luôn cần ngữ cảnh trước đó để それが có ý nghĩa.

Liên kết – Chuyển ý – Mạch văn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict