ところで – Nhân tiện, à mà

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Ví dụ ngắn Ghi chú
ところで (chuyển chủ đề) ところで、+Mệnh đề mới ところでつぎ会議かいぎは? Dùng đầu câu để đổi chủ đề đột ngột
ところで (mở đầu câu hỏi xã giao) ところで、+ câu hỏi ところで、お名前なまえは? Lịch sự nhưng vẫn mang sắc thái chuyển chủ đề
ところで (trang trọng) ところで失礼しつれいですが/おうかがいしますが… ところで失礼しつれいですが、ご所属しょぞくは? Dùng trong kinh doanh/trao đổi lịch sự
Chuỗi câu Mệnh đề A。ところで、Mệnh đề B。 昨日きのうあめでした。ところでつぎ話題わだいです。 A và B không nhất thiết liên quan

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chuyển chủ đề: Dùng để rẽ sang chủ đề khác, thường không liên quan hoặc liên quan yếu với nội dung trước đó.
  • Gợi mở câu hỏi: Đệm trước một câu hỏi mang tính xã giao/khai thác thông tin mà chưa chắc gắn trực tiếp với mạch hội thoại.
  • Sắc thái: Trung tính đến thân mật; trong văn viết trang trọng có thể dùng cùng các cụm kính ngữ để giảm cảm giác đột ngột.
  • Lưu ý: Khác với ちなみに (nhân tiện, bổ sung thông tin liên quan) hay それで (kết quả), ところで nhấn mạnh “đổi đề”.

3. Ví dụ minh họa

  • ところでつぎのミーティングはいつですか。
    Nhân tiện/À mà, cuộc họp tiếp theo là khi nào?
  • このけん以上いじょうです。ところであたらしいプロジェクトの進捗しんちょくはいかがですか。
    Vụ việc này đến đây là xong. Nhân tiện, tiến độ dự án mới thế nào?
  • ところで、お名前なまえなんとおっしゃいますか。
    À mà, anh/chị tên là gì ạ?
  • ところで失礼しつれいですが、ご出身しゅっしんはどちらですか。
    Xin phép được hỏi, anh/chị đến từ đâu ạ?
  • 昨日きのういそがしかった。ところで週末しゅうまつ予定よていはある?
    Hôm qua bận quá. À mà, cuối tuần có kế hoạch gì không?
  • 本題ほんだい以上いじょうです。ところですこ雑談ざつだんしてもいいですか。
    Nội dung chính đến đây. Nhân tiện, ta tán gẫu chút được không?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng đầu câu, thường kèm dấu phẩy “、”.
  • Tạo cảm giác chuyển hướng rõ rệt; dùng quá nhiều có thể khiến cuộc thoại “giật cục”.
  • Trong kinh doanh, ghép với cụm lịch sự: ところで、おそりますが/つかえなければ/おうかがいしますが để mềm hóa.
  • Không nên dùng khi muốn nối mạch logic; khi đó chọn ところが (nhưng), それで (vì vậy), そこで (vì thế nên) hoặc ちなみに (nhân tiện, có liên quan).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác biệt Ví dụ ngắn
ところで Đổi chủ đề đột ngột Không yêu cầu liên hệ logic ところで明日あしたけんは?
ちなみに Nhân tiện (thông tin phụ, có liên quan) Mạch vẫn liên quan ちなみに会費かいひ無料むりょうです。
ところが Nhưng mà (ngược kỳ vọng) Biểu thị đối lập った。ところがかれはいなかった。
それで/そこで Vì vậy / Do đó (hệ quả) Nối logic nguyên nhân-kết quả あめだった。それで中止ちゅうしした。
V-たところで Cho dù có V (cũng vô ích) Khác nghĩa, là cấu trúc giả định bi quan いまさらしゃい< b>たところでおそい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Nếu người nghe chưa “đóng” chủ đề cũ, chen ところで có thể bị xem là cắt lời; nên canh nhịp tự nhiên.
  • Trong email, có thể dùng: ところで、 sau đoạn mở đầu, nhưng văn trang trọng thường thích hợp với さて、/ つきましては、.
  • Trong bài nói, さてでは cũng là tín hiệu chuyển mục; ところで mang sắc thái hội thoại hơn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ところで、失礼しつれいですが… (mềm hóa câu hỏi nhạy cảm)
  • ところで、本題ほんだいはいりましょう。 (chuyển sang nội dung chính)
  • ところで、余談よだんですが… (báo trước thông tin ngoài lề)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ちなみに: ちなみに là “liên quan”, ところで là “đổi đề”.
  • Dùng ところで trong văn viết học thuật trang trọng: nên ưu tiên さて/つぎに/一方いっぽうで tùy mục đích.
  • Hiểu lầm với V-たところで (nghĩa “dù… cũng vô ích”): hai mẫu khác nhau hoàn toàn.

Liên kết – Chuyển ý – Mạch văn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict