~。そういえば~。 – Nhắc mới nhớ, nói mới nhớ

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa
Kết nối hai câu Mệnh đề A。 そういえば、Mệnh đề B。 昨日きのうあめだった。 そういえばかさわすれてきた。 “Nói mới nhớ…”, chuyển chủ đề đột ngột dựa trên liên tưởng.
Sau phát hiện, hồi tưởng ~。 そういえば、~たね。 かれてないね。 そういえば今日きょう出張しゅっちょうだった。 “À, nhắc mới nhớ…”, nhớ lại một thông tin liên quan.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Dùng để chuyển chủ đề dựa trên liên tưởng: Khi nghe, nói hoặc nghĩ đến A, người nói đột nhiên nhớ ra B có liên quan.
  • Hàm ý “Nói mới nhớ”, “À đúng rồi”: B không phải chủ đề chính, nhưng là điều vừa bất chợt nhớ ra.
  • Tự nhiên, thân mật: Thường dùng trong hội thoại hoặc văn kể chuyện; sắc thái thân thiện, không quá trang trọng.
  • Không diễn tả quan hệ nhân quả trực tiếp: A không phải nguyên nhân của B, chỉ là điểm gợi nhớ.

3. Ví dụ minh họa

  • 明日あした試験しけんだね。 そういえば鉛筆えんぴつわなきゃ。
    Ngày mai thi nhỉ. Nói mới nhớ, mình phải mua bút chì.
  • かれ最近さいきんないね。 そういえば留学りゅうがくったんだっけ。
    Không thấy anh ấy dạo này nhỉ. À đúng rồi, anh ấy đi du học mà.
  • 日本にほんなつあついよね。 そういえば去年きょねん40度よんじゅうどになったね。
    Mùa hè ở Nhật nóng nhỉ. Nói mới nhớ, năm ngoái có lúc lên đến 40 độ đấy.
  • 宿題しゅくだいわった? そういえば先生せんせい明日あしたまでってってたよ。
    Bài tập làm xong chưa? À đúng rồi, cô giáo nói là hạn đến ngày mai đấy.
  • 駅前えきまえあたらしいカフェができたよ。 そういえば、まだってないな。
    Trước ga mới mở quán cà phê đấy. Nói mới nhớ, mình vẫn chưa đi thử.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng đầu câu thứ hai để gợi ra một ý mới liên quan đến câu trước.
  • Sắc thái thân mật, tự nhiên; hay dùng trong giao tiếp thường ngày, văn nói.
  • Thường dùng khi người nói vừa nhớ ra điều gì, thể hiện suy nghĩ tự nhiên đang được nói thành lời.
  • Không dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo chính thức (có thể thay bằng ところで, それにしても ở mức trung tính hơn).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ
そういえば Nói mới nhớ Xuất hiện khi chợt nhớ ra điều liên quan. そういえば、かれ今日きょうやすみだ。
ところで À mà, nhân tiện Chuyển chủ đề nhưng không nhất thiết có liên tưởng. ところで、明日あした予定よていは?
それにしても Cho dù vậy thì Biểu thị cảm xúc mạnh về điều trước. あついね。それにしても今年ことし異常いじょうだ。
そうすると Như vậy thì Diễn tả kết luận từ thông tin trước (logic). あめか。そうすると試合しあい中止ちゅうしだね。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường xuất hiện trong hội thoại JLPT nghe hiểu, tạo cảm giác tự nhiên của người nói.
  • Trong văn viết kể chuyện, có tác dụng dẫn dắt mạch nhớ lại quá khứ hoặc thông tin liên quan.
  • Cách dịch linh hoạt: “Nói mới nhớ”, “À đúng rồi”, “À phải rồi”…
  • Cần phân biệt với “そうすると” (nếu vậy thì), vì phát âm giống nhưng ý nghĩa khác hoàn toàn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • あ、そういえば:Ồ, nói mới nhớ…
  • そういえばさ:Này, nói mới nhớ… (thân mật)
  • そうえば:Dạng Hán tự, thường dùng trong văn viết.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng trong văn trang trọng: Không phù hợp trong báo cáo, luận văn → nên thay bằng ちなみに, ところで.
  • Nhầm với そうすると (“nếu vậy thì”) trong câu logic.
  • Dùng khi hai câu không có liên quan: そういえば cần có liên tưởng hoặc ký ức gợi ra từ câu trước.
  • Bỏ quên dấu phẩy sau そういえば: Trong văn viết nên viết “そういえば、…”.

Liên kết – Chuyển ý – Mạch văn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict