だけど – Nhưng mà, tuy nhiên

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
Nối hai câu ぶん1。だけどぶん2。 あめだ。だけどかける。
Trời mưa. Nhưng tôi vẫn ra ngoài.
Liên từ nghịch chuyển, khẩu ngữ.
Đầu câu だけどぶん だけど今日きょう無理むりかもしれない。
Nhưng hôm nay có lẽ không được.
Dẫn nhập ý trái ngược/đính chính.
Rào trước ぶん普通ふつうけい)+ んだけど、おねがい/相談そうだん ねがいがあるんだけど…。
Tớ có chuyện muốn nhờ…
Mềm hóa lời nói, mở đề.
Kết câu bỏ lửng ぶん + だけど… きたいだけど…
Tớ muốn đi, nhưng…
Hàm ý còn do dự/điều kiện.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Liên từ nghịch chuyển mang nghĩa “nhưng/mà”, dùng chủ yếu trong khẩu ngữ.
  • Sắc thái mềm, thân mật hơn しかし; mạnh hơn でも khi nối hai câu rõ ràng.
  • Có thể dùng để mở đầu lời xin lỗi, yêu cầu, thảo luận bằng cách nêu bối cảnh trước (〜んだけど).
  • Không gắn trực tiếp vào vị ngữ như けど; thường nối hai câu hoàn chỉnh. Trong khẩu ngữ đôi khi thấy N/なA + だけど…, nhưng chuẩn hơn là dùng けど.

3. Ví dụ minh họa

  • やすい。だけど品質ひんしつはいい。
    Rẻ. Nhưng chất lượng tốt.
  • きたい。だけど時間じかんがない。
    Muốn đi. Nhưng không có thời gian.
  • だけど、その方法ほうほうはリスクがたかいとおもう。
    Nhưng tôi nghĩ cách đó rủi ro cao.
  • 今日きょういそがしいんだけど手伝てつだってくれる?
    Hôm nay tớ bận, cậu giúp được không?
  • かれ真面目まじめだ。だけど柔軟じゅうなんせいける。
    Anh ấy nghiêm túc. Nhưng thiếu linh hoạt.
  • きはだけど…。
    Thích thì có thích, nhưng…

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng trong hội thoại thường nhật, email thân mật, mạng xã hội.
  • Đặt đầu câu để báo hiệu chuyển hướng/ngoặt ý; người nghe chuẩn bị đón nhận thông tin trái kỳ vọng.
  • “〜んだけど” dùng để mở đầu yêu cầu/đề nghị, làm câu bớt thô.
  • Trong văn trang trọng, thay bằng しかし/ただし/とはいえ tùy ngữ cảnh.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Mức độ trang trọng Cách gắn Ví dụ ngắn
だけど Khẩu ngữ Liên từ giữa hai câu たかい。だけどう。
でも Khẩu ngữ Đầu câu; nhẹ hơn でもきたい。
けど/けれど(も) Trung tính Gắn sau vị ngữ たかけどう。
しかし Trang trọng Liên từ văn viết しかし問題もんだいがある。
だが Rất trang trọng/văn chương Liên từ だがおそすぎた。

6. Ghi chú mở rộng

  • Nếu cần nối trực tiếp sau N/なA, ưu tiên けど: 学生がくせいだけど… nghe khẩu ngữ; chuẩn mực: 学生がくせいだけど… cũng dùng nhưng trong văn viết học thuật nên tránh, thay bằng 学生がくせいではあるが
  • “〜だけど?” cuối câu có sắc thái kiểm tra/nhấn mạnh bất đồng: それ、本当ほんとう必要ひつようだけど?
  • Nhịp câu tự nhiên: [Câu A ngắn]. だけど、[Câu B trọng tâm].

7. Biến thể & cụm cố định

  • だけども(mở rộng, hơi nhấn)
  • んだけど、(rào trước mở lời)
  • きはだけど…/くにはだけど…(mẫu nhấn lập)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Gắn だけど như trợ từ nối trực tiếp vào vị ngữ trong văn viết trang trọng → không phù hợp; dùng しかし/とはいえ.
  • Nhầm với けど: “たかだけどう” chấp nhận khi tách câu: “たかい。だけどう。”; nếu trong một câu nên dùng “たかけどう”。
  • Dùng quá nhiều だけど làm câu rời rạc; nên cân đối với でも/けど để trôi chảy.

Liên kết – Chuyển ý – Mạch văn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict