1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu ~その上~ |
Loại |
Ý nghĩa khái quát |
Ví dụ ngắn |
Sắc thái |
| 文。その上、文。 |
Liên từ/phó từ nối câu |
Hơn nữa, lại còn |
安い。その上、品質がいい。 |
Nhấn tích lũy thông tin, trang trọng hơn それに |
| 句、その上~ |
Nối trong cùng câu |
Bổ sung điểm cộng/trừ |
雨だし、その上風も強い。 |
Dùng cho cả tích cực/tiêu cực |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Bổ sung thông tin cùng chiều: thêm một lý do/điểm mạnh/điểm yếu để củng cố lập luận.
- Sắc thái hơi trang trọng hơn それに; gần với しかも về mức nhấn mạnh nhưng trung tính hơn.
- Hoạt động ở cấp câu: đứng đầu vế hai, nối với mệnh đề trước; sau その上 là dấu phẩy hoặc ngắt câu.
- Có thể dùng cho cả tích cực và tiêu cực: その上、遅刻してきた (tiêu cực), その上、親切だ (tích cực).
3. Ví dụ minh họa
- この店は安い。その上、サービスもいい。
Quán này rẻ. Hơn nữa, dịch vụ cũng tốt.
- 雨が降っている。その上、雷まで鳴ってきた。
Trời đang mưa. Lại còn sấm nổi lên nữa.
- 彼は経験が豊富だ。その上、人望も厚い。
Anh ấy kinh nghiệm dồi dào. Hơn nữa, còn rất được tín nhiệm.
- 熱が下がらない。その上、咳もひどくなった。
Cơn sốt không hạ. Lại còn ho nặng hơn.
- 説明がわかりやすい。その上、例が多くて助かる。
Giải thích dễ hiểu. Hơn nữa, nhiều ví dụ nên rất hữu ích.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt ở đầu mệnh đề bổ sung; thường có dấu phẩy sau その上、 để ngắt nhịp.
- Ngữ điệu: dùng trong thuyết trình, văn viết, đánh giá; tăng tính thuyết phục bằng liệt kê lý do.
- Phối hợp tốt với だけでなく, ばかりか, さらに để tạo chuỗi lập luận.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu nối |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| その上 |
Hơn nữa |
Hơi trang trọng, cân bằng |
安い。その上きれい。 |
| それに |
Vả lại |
Khẩu ngữ hơn, nhẹ nhàng |
おいしい。それに安い。 |
| しかも |
Hơn thế nữa |
Nhấn mạnh mạnh, thường bất ngờ |
安い。しかも無添加。 |
| そのうえに |
Dạng kéo dài |
Ít dùng hơn, văn viết |
そのうえに安全だ。 |
| さらに |
Thêm nữa |
Trung tính, thường dùng trong số liệu |
売上はさらに増加。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “その上” có thể nối cả mệnh đề phủ định để tăng sức nặng: 時間がない。その上、予算もない。
- Trong bài luận, kết cấu: 第一に…、第二に…、その上… dùng để thêm luận điểm.
- Tránh lạm dụng liên tiếp; nên giới hạn 1–2 lần trong đoạn để tránh lặp.
7. Biến thể & cụm cố định
- その上に(văn viết trang trọng hơn một chút)
- A ばかりか、その上 B(không những A mà hơn nữa B)
- A だけでなく、その上 B(không chỉ A mà còn B)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn với しかも: しかも nhấn mạnh mạnh và cảm giác bất ngờ; その上 trung hòa hơn.
- Dùng trong câu quá thân mật nghe sách vở; trong trò chuyện thường chọn それに.
- JLPT: câu bẫy yêu cầu chọn liên từ theo sắc thái; khi văn phong trang trọng/logic → その上; khi cảm thán/bất ngờ → しかも.
Liên kết – Chuyển ý – Mạch văn