1. Cấu trúc cơ bản
| Mô hình |
Cấu trúc với ~てくれと |
Vai trò |
Ví dụ khung |
| Yêu cầu (trực tiếp) |
A は B に Vてくれと 言う/頼む |
A yêu cầu B làm V cho A/nhóm A |
彼は私に手伝ってくれと頼んだ |
| Bị yêu cầu (tường thuật) |
A に Vてくれと 言われる/頼まれる |
Bị ai đó yêu cầu làm V |
上司に資料を送ってくれと言われた |
| Phủ định |
Vないで/Vなくてくれと 言う |
Bảo đừng làm V |
ここで吸わないでくれと注意された |
| Khẩu ngữ |
Vてくれって 言う |
Dạng rút gọn của ~てくれと |
早く来てくれって言われた |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Trích dẫn nội dung yêu cầu “hãy V cho tôi/chúng tôi” bằng cách dùng ~てくれと + 言う/頼む/頼まれる.
- “くれ” thể hiện lợi ích hướng về người nói/nhóm người nói; mang sắc thái xin/ra lệnh hơi thô khi dùng trực tiếp.
- Dạng phủ định “~ないでくれと” = “bảo đừng …”.
- Thường đi với động từ phát ngôn/yêu cầu: 言う・頼む・注意する・命じる(mạnh, ít dùng với くれ).
3. Ví dụ minh họa
- 彼は私にもう一度説明してくれと頼んだ。
Anh ấy nhờ tôi giải thích lại cho anh ấy.
- 上司に明日までに報告書を出してくれと言われた。
Tôi được sếp bảo nộp báo cáo trước ngày mai.
- 友達にもっと連絡してくれって言われた。
Tôi bị bạn than phiền “liên lạc nhiều hơn đi”.
- 警備員にここで写真を撮らないでくれと言われた。
Tôi bị bảo vệ yêu cầu đừng chụp ảnh ở đây.
- 母が早く帰ってくれと言っている。
Mẹ bảo tôi về sớm (về giúp mẹ yên tâm).
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái trực diện, có thể thô nếu dùng làm lời yêu cầu trực tiếp; thường dùng để tường thuật lại yêu cầu.
- “くれ” hàm ý lợi ích nghiêng về phía người yêu cầu. Với yêu cầu trung tính/lich sự, dùng “~てくださいと” hoặc “~ように言う”.
- Chủ thể/đối tượng: AはBにVてくれと頼む → B là người thực hiện V cho lợi ích A.
- Dạng khẩu ngữ rút gọn “~てくれって” phổ biến trong hội thoại, không dùng trong văn trang trọng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Sắc thái/khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vてくれと 言う |
Bảo/nhờ làm V cho mình |
Trực diện, hơi thô khi dùng trực tiếp |
手伝ってくれと言う |
| Vてくださいと 言う |
Nói “xin hãy V” |
Lịch sự, trung tính |
手伝ってくださいと 言う |
| Vてほしいと 言う |
Mong ai đó V |
Biểu đạt nguyện vọng, mềm hơn くれ |
手伝ってほしいと 言う |
| V(る/ない)ように 言う |
Bảo/nhắc nhở làm/không làm |
Gián tiếp, lịch sự hơn |
早く来るように 言う |
| Vないでくれ |
Đừng V |
Cấm đoán thẳng; thô |
触らないでくれ |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong lời tường thuật công sở/email, nên ưu tiên “~てくださいと(依頼されました)/~ように言われました” để giữ lịch sự.
- Với bậc trên/khách hàng, tuyệt đối tránh dùng trực tiếp “~てくれ” vì thô lỗ.
- “~てくれと言われた” có thể hiểu là mệnh lệnh/nhờ vả tùy quan hệ quyền lực.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vてくれと頼む/頼まれる/言う/言われる
- Vないでくれと言う(cấm/nhắc nhở)
- Vてくれって(khẩu ngữ)
- ~てくれるように言う(mềm hơn, gián tiếp)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Quên trợ từ trích dẫn “と”: phải là “Vてくれと 言う”.
- Nhầm hướng lợi ích: “くれ” là làm cho tôi/chúng tôi. Nếu nói trung tính, dùng “ください”.
- Dùng với đối tượng bề trên: bất lịch sự. Hãy chuyển sang “~ていただけますか/~てください”.
- Nhầm lẫn với “Vてくる”: “~てくれと” là yêu cầu, không phải động từ phức.
Ý định – Mong muốn – Khuyên nhủ