1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kết hợp | Cấu tạo với ~つもりだ | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Động từ | Vる/Vない+つもりだ | 来年日本へ行くつもりだ/今日は出かけないつもりだ | Diễn đạt ý định (kế hoạch cá nhân) |
| Động từ (quá khứ) | Vた+つもりだ | 説明したつもりだ | “Tưởng là đã…/nghĩ là đã… (nhưng thực tế khác)” |
| Tính từ -i | Aい+つもりだ | まだ若いつもりだ | Chủ quan “tưởng/cho là mình…” |
| Tính từ -na | Naな+つもりだ | 親切なつもりだ | Cho rằng mình như vậy (ý hướng/cảm nhận) |
| Danh từ | Nの+つもりだ | 学生のつもりだ | “Coi/cho là …; coi mình là …” |
| Phủ định ý định | ~つもりはない/Vないつもりだ | 行くつもりはない | Nhấn mạnh “không định…” |
| Thì quá khứ | ~つもりだった | 行くつもりだった | Ý định trong quá khứ (có thể không thực hiện) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Ý định/kế hoạch cá nhân: người nói dự định sẽ/không làm việc gì.
- Chủ quan/nhận định sai: Vたつもりだ = nghĩ rằng đã làm nhưng thực tế chưa/không như vậy.
- Độ chắc: mạnh hơn “~と思う” về ý chí, yếu hơn “~予定だ” (kế hoạch có lịch cụ thể).
- Với chủ ngữ ngôi thứ ba: thường dùng dạng truyền đạt suy đoán “~つもりらしい/~つもりだという”.
- Hay đi kèm mệnh đề đối lập: ~つもりだったのに (đáng ra định… nhưng…).
3. Ví dụ minh họa
- 来月から貯金を始めるつもりだ。
Tôi định bắt đầu tiết kiệm từ tháng sau. - 今日は雨だから、出かけないつもりだ。
Hôm nay mưa nên tôi định không ra ngoài. - 彼に丁寧に説明したつもりだったが、うまく伝わらなかった。
Tôi tưởng là đã giải thích lịch sự rồi mà lại không truyền đạt tốt. - 冗談のつもりで言ったが、彼を怒らせてしまった。
Tôi nói với ý định đùa nhưng lại làm anh ấy giận. - 彼女はまだ若いつもりだ。
Cô ấy vẫn cho rằng mình còn trẻ. - あの人に謝るつもりはない。
Tôi không có ý định xin lỗi người đó.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng cho ý định cá nhân, không nên áp đặt lên người nghe (tránh mệnh lệnh).
- Để giảm nhẹ: ~つもりだが/けど… (tôi định…, nhưng…).
- Vたつもり: sắc thái tự biện hộ/hiểu lầm; dễ đi với が/のに để nêu trái ngược.
- Phủ định “~つもりはない”: mạnh, dứt khoát không làm.
- Không tự nhiên khi khẳng định ý định chắc chắn của người khác nếu không có nguồn: dùng ~つもりだそうだ/らしい.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~つもりだ | Ý định cá nhân | Chủ quan, có thể thay đổi | 来年留学するつもりだ |
| ~予定だ | Kế hoạch cụ thể | Lịch cố định, khách quan hơn | 来週出張の予定だ |
| 意向形+と思う | Chớm nảy ý định | Yếu hơn つもりだ | 日本へ行こうと思う |
| ~つもりで | Với ý định… (trạng ngữ) | Bổ nghĩa cho hành động chính | 節約するつもりで歩く |
| Vたつもり | Nghĩ là đã làm | Thường trái sự thật | 言ったつもりだ |
6. Ghi chú mở rộng
- N3–N4 thường gặp; bản tin/biển báo ít dùng vì mang sắc thái chủ quan.
- “~つもりだったのに” thường xuất hiện trong văn JLPT để gài bẫy về mối quan hệ nguyên nhân–kết quả trái kỳ vọng.
- “~つもりでいる” nhấn ý định kéo dài/đã định vị (dài hạn).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~つもりはない/~ないつもりだ (phủ định ý định)
- ~つもりだったのに (định làm nhưng…)
- Vたつもり (tưởng là đã…)
- Nのつもり/Naなつもり (cho là…)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho người khác mà không có nguồn: 彼は来るつもりだ × → 彼は来るつもりだそうだ/らしい ○
- Lẫn với 予定だ: ý định cá nhân chưa chắc có lịch → dùng つもりだ, có lịch cụ thể → 予定だ.
- Nhầm Vたつもり (tưởng đã làm) với Vてしまった (lỡ làm mất kiểm soát).
- Phủ định kép lủng củng: 行かないつもりはない → nghĩa “không phải là không định đi”, khác với 行くつもりだ.