1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc với ~てごらん |
Ý nghĩa |
Ghi chú |
| Mệnh lệnh nhẹ |
Vて + ごらん |
Hãy thử V xem |
Khẩu ngữ, nói với người dưới/trẻ em |
| Lịch sự hơn |
Vて + ごらんなさい |
Hãy thử V đi |
Mềm hơn nhưng vẫn không dùng với bề trên |
| Phủ định (hiếm) |
Vないで + ごらん |
Thử đừng V (sắc thái thách thức) |
Ít dùng; dễ nghe cứng |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Đề nghị/mệnh lệnh nhẹ “hãy thử làm … xem” hướng tới người nghe ở vai dưới/quan hệ thân mật.
- Mang sắc thái khuyến khích trải nghiệm trực tiếp: làm thử để tự cảm nhận/kết luận.
- ~てごらん là biến dạng mệnh lệnh của “ご覧になる/ごらん” (xem/nhìn), mở rộng sang mọi động từ qua Vて.
3. Ví dụ minh họa
- これ、食べてごらん。おいしいよ。
Cái này, thử ăn xem. Ngon lắm.
- もう一度やってごらん。できるはずだよ。
Thử làm lại lần nữa đi. Chắc chắn làm được mà.
- 声を出して読んでごらん。
Hãy thử đọc to lên.
- 外に出て風を感じてごらん。
Ra ngoài thử cảm nhận gió xem.
- 自分で考えてごらん。
Tự suy nghĩ thử xem.
- 危ないから、触らないでごらん?(皮肉)
Nguy hiểm đấy, thử đừng chạm vào xem? (mỉa)
4. Cách dùng & sắc thái
- Chỉ dùng với người dưới/trẻ em/người thân mật; không dùng với cấp trên/khách.
- “~てごらんなさい” nghe mềm hơn “~てごらん”.
- Cùng chức năng với “~てみなさい”; “~てみる” là tự nguyện, không mang mệnh lệnh.
- Có thể hơi áp đặt nếu quan hệ không đủ thân.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Sắc thái |
Ví dụ ngắn |
| Vてごらん |
Thử làm đi |
Mệnh lệnh nhẹ, với người dưới |
食べてごらん |
| Vてみなさい |
Thử làm đi |
Mềm, phổ biến trong giáo dục |
読んでみなさい |
| Vてみる |
Thử làm |
Trung tính, không mệnh lệnh |
やってみる |
| Vてください |
Xin hãy làm |
Lịch sự, trung tính |
座ってください |
| Vろ/Vな |
Mệnh lệnh/cấm đoán |
Rất mạnh, thô |
行け/行くな |
6. Ghi chú mở rộng
- Nguồn gốc từ “ご覧なさい” (hãy nhìn đi), mở rộng thành khuôn mệnh lệnh nhẹ cho mọi động từ qua Vて.
- Trong marketing/ứng dụng: “まずは無料で試してごらん” nghe khá thân mật; trong văn chuẩn nên dùng “お試しください”.
- Dạng nghi vấn “~てごらん?” mang sắc thái rủ rê hoặc mỉa tùy ngữ điệu.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~てごらん/~てごらんなさい
- 見てごらん(= nhìn đi)/聞いてごらん/やってごらん
- ちょっと~てごらん(nhấn nhẹ)
- ~ないでごらん(hiếm, sắc thái thách thức/mỉa)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với cấp trên/khách hàng: không phù hợp. Hãy dùng “~てください/~ていただけますか”.
- Nhầm với “~てみる”: ~てごらん có tính mệnh lệnh; ~てみる là tự mình thử.
- Phủ định “~ないでごらん” dùng không đúng chỗ dễ thành mỉa/khó chịu.
- Quên biến thể lịch sự “~てごらんなさい” trong ngữ cảnh giáo dục/cha mẹ - con cái.
Ý định – Mong muốn – Khuyên nhủ