~ようとした – Định làm… nhưng

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ (ý hướng) V-よう + とした かけようとした Quá khứ của ~う/ようとする: “đã định/cố” ở thời điểm đó
Kết hợp tình huống V-よう + としたら/ところ/途端とたん(に) いえようとしたらあめした。 “Vừa định làm thì…” (xảy ra việc bất ngờ cản trở)
Đối lập/kết quả V-よう + としたが/ものの ようとしたがひらかなかった。 “Đã cố … nhưng không được”
Tiến hành V-よう + としていた かえうとしていたところに電話でんわた。 Dạng tiếp diễn “đang định” (bối cảnh)
Phủ định khả thành V-よう + としない ようとしない Không nằm trong mẫu yêu cầu, nhưng liên quan nghĩa “không thèm định…”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa 1: “Định/sắp làm … thì …” — nhấn mạnh khoảnh khắc ngay trước khi thực hiện hành động và có sự kiện khác chen vào.
  • Ý nghĩa 2: “Đã cố gắng làm … (nhưng không thành)” — kết nối bằng が/ものの để thể hiện kết quả trái kỳ vọng.
  • Ý nghĩa 3: Sắc thái “cận biên” (on the verge) — hành động gần xảy ra nhưng rốt cuộc chưa diễn ra hoặc bị ngăn lại.
  • Phân tích: とした là quá khứ của とする, mô tả ý đồ tại một thời điểm đã qua; thường kèm mệnh đề sau biểu thị cản trở, kết quả ngược, hay sự kiện bất ngờ.
  • Chủ ngữ thường là người nói hoặc chủ thể có ý chí; ít dùng với chủ thể vô tri.

3. Ví dụ minh họa

  • いえようとしたところ、上司じょうしから電話でんわがかかってきた。
    Vừa định ra khỏi nhà thì sếp gọi tới.
  • ドアをようとしたがかぎこわれていてひらかなかった。
    Đã cố mở cửa nhưng khóa hỏng nên không mở được.
  • かれ本当ほんとうのことをうとしたが、えなかった。
    Định nói sự thật với anh ấy nhưng không thể nói ra.
  • 電車でんしゃうとしたら財布さいふわすれたことにづいた。
    Vừa định lên tàu thì nhận ra quên ví.
  • ようとした瞬間しゅんかんとなり部屋へやがうるさくなった。
    Đúng lúc định ngủ thì phòng bên ồn ào.
  • かえうとしていたところに、きゅう依頼いらいはいった。
    Đang định về thì có yêu cầu gấp.
  • うとした彼女かのじょは、必死ひっしなみだをこらえた。
    Cô ấy sắp bật khóc nhưng cố kìm nước mắt.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để tả ý định tức thời tại thời điểm quá khứ, thường kèm sự kiện chen ngang hoặc kết quả bất thành.
  • V-ようとしたら/ところ/途端とたん(に): nhấn mạnh tính bất ngờ, ngay sát thời điểm hành động dự định.
  • V-ようとしたが/ものの: nhấn mạnh nỗ lực nhưng thất bại.
  • Dạng V-ようとしていた: cung cấp bối cảnh “đang định” kéo dài trong một khoảng ngắn.
  • Không dùng để diễn tả kế hoạch dài hạn; dùng ~つもりだった cho kế hoạch.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
V-ようとした Định/cố (nhưng chưa thành) Tập trung vào khoảnh khắc/ý đồ đã qua かけようとしたが、あめ
V-ようとする Đang cố/định (hiện tại) Không quá khứ; hành động đang diễn ra きようとする。
V-ところだ Sắp/đang/vừa mới Ba thì: ところだ/ところに/ところで いまるところだ。
V-つもりだった Đã dự định (kế hoạch) Ý định dài hạn, không nhấn khoảnh khắc くつもりだったが、けなかった。
V-かけ Đang dở/suýt Tiến trình dở dang; khác với ý đồ みかけのほん

6. Ghi chú mở rộng

  • Với động từ không bộc lộ ý chí (mưa, xảy ra), tránh dùng ~ようとした; thay bằng ~ところ/~直前ちょくぜんなど.
  • Gắn としたら mang sắc thái bất ngờ mạnh hơn としたところ.
  • Trong văn kể chuyện, ~ようとした瞬間しゅんかん矢先やさき(に) thường xuất hiện để tạo cao trào.

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-ようとしたら/ところ/途端とたん(に)
  • V-ようとしたが/ものの
  • V-ようとしていた/V-ようとしている
  • V-ようとしない(không hề có ý định…)
  • V-ようとした矢先やさき(に)/V-ようとした瞬間しゅんかん

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với động từ vô ý chí: ×あめくだろうとした → 〇あめした/りそうだった。
  • Nhầm với ~つもりだった: ~ようとした là “định ngay lúc đó”, không phải kế hoạch từ trước.
  • Bỏ mệnh đề sau: nhiều câu cần vế kết quả/cản trở sau ~とした để trọn nghĩa.
  • Nhầm thì: muốn nói “đang định” dùng ~ようとしている, không phải ~ようとした.
  • JLPT: hay kiểm tra phân biệt としたら (bất ngờ) vs としたが (kết quả trái kỳ vọng).

Ý định – Mong muốn – Khuyên nhủ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict