~ようにしましょう – Hãy cố gắng…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Mẫu Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ (Vる) Vる + ようにしましょう はやるようにしましょう Khuyên/cùng nhau cố gắng hình thành thói quen
Động từ (Vない) Vない + ようにしましょう 無理むりをしないようにしましょう “Hãy cố gắng không … / Tránh …”
Khả năng Vれる・られる + ようにしましょう 毎日まいにちはなせるようにしましょう Nhấn mạnh mục tiêu “có thể …”
Lịch sự … + ようにしましょう(ね/か) 時間じかんまもるようにしましょうね Đuôi mềm, mang tính khuyến cáo/đề nghị chung

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Mẫu “~ようにしましょう” diễn đạt lời kêu gọi/khuyên nhủ cùng thực hiện một nỗ lực đều đặn hoặc tạo thói quen: “Chúng ta hãy cố gắng …/hãy chú ý để …”.
  • Khác với “~ましょう” (chỉ rủ rê làm ngay), “~ようにしましょう” tập trung vào việc duy trì/quan tâm đến một nguyên tắc hay hành vi lặp lại.
  • Có thể dùng thể phủ định để khuyên tránh một hành vi: “~ないようにしましょう”.
  • Thường xuất hiện trong thông báo công cộng, nội quy, khuyến nghị sức khỏe/an toàn, lớp học, tài liệu hướng dẫn.

3. Ví dụ minh họa

  • 健康けんこうのために、よくんでべるようにしましょう
    Vì sức khỏe, hãy cố gắng nhai kỹ khi ăn.
  • エレベーターではさわがないようにしましょう
    Trong thang máy hãy cố gắng không ồn ào.
  • 約束やくそく時間じかんまもようにしましょう
    Hãy cố gắng đúng giờ hẹn.
  • やすめるため、1時間いちじかん1回いっかいがるようにしましょう
    Để mắt nghỉ, mỗi giờ hãy cố gắng đứng lên một lần.
  • よるかしをしないようにしましょう
    Hãy cố gắng không thức khuya.
  • おおきなこえ挨拶あいさつするようにしましょう
    Hãy cố gắng chào hỏi to, rõ ràng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự, mang tính định hướng/hướng dẫn hơn là mệnh lệnh.
  • Phù hợp với bối cảnh: thông báo trong công ty, trường học, biển hướng dẫn, bài phát biểu.
  • Với hành động tức thời, dùng “~ましょう/~てください” tự nhiên hơn. Với thói quen dài hạn, dùng “~ようにしましょう”.
  • Chủ ngữ thường là “みなさん/わたしたち” ngầm hiểu, không cần nêu rõ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~ましょう Hãy (làm ngay) Hành động cụ thể, một lần いまかえりましょう。
~ようにしてください Hãy cố gắng (yêu cầu mạnh hơn) Nhấn trách nhiệm người nghe おくれないようにしてください。
~ようにする Cố gắng (thói quen, tự sự) Dạng kể về bản thân, không rủ rê はやるようにする。
~ことにしましょう Quyết định (cùng nhau) Quyết định cụ thể, không nhấn thói quen 明日あしたやすむことにしましょう。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng phủ định “~ないようにしましょう” rất thường gặp trong an toàn/lao động: ころばないようにしましょう。
  • Khi mục tiêu là “có thể làm được”, dùng khả năng: 毎日まいにちすこしずつんで、新聞しんぶんめるようにしましょう。
  • Trong hướng dẫn dài hạn, thêm “~ていきましょう” để nhấn tiến trình: しょうエネをつづけていくようにしましょう。

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ようにしましょうね/~ようにしましょうか(mềm/đề nghị)
  • ~ないようにしましょう(tránh …)
  • ~ようにしていきましょう(duy trì về sau)
  • ~ようにしておきましょう(chuẩn bị sẵn, giữ trạng thái tốt)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Gắn trực tiếp với danh từ là sai: ×健康けんこうようにしましょう → ○健康けんこうをつけるようにしましょう。
  • Dùng cho việc tức thời nghe gượng: ×ドアをめるようにしましょう(lúc này) → ○ドアをめましょう。
  • Nhầm với “~ようにする”: cái sau là lời tự sự về thói quen của bản thân, không phải lời kêu gọi.

Ý định – Mong muốn – Khuyên nhủ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict