~ところだった – Suýt, chút nữa thì

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợp Cấu trúc với ~ところだった Ý nghĩa Ghi chú
Gần xảy ra (suýt) V辞書じしょけいところだった Suýt nữa thì V (nhưng không) Thường kèm もうすこしで/あやうく
Suýt không làm Vないかたちところだった Suýt nữa thì không V Diễn đạt “suýt trượt/mất”
Tiếp diễn nguyên nhân ところだったが/のに Nhưng may/tiếc là… Thêm sắc thái tiếc/nhẹ nhõm

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả một việc “suýt xảy ra” ngay sát thời điểm đó, nhưng rốt cuộc KHÔNG xảy ra.
  • Hai hướng:
    • Vるところだった:xém làm X (nhưng đã tránh được).
    • Vないところだった:xém KHÔNG làm X (nhưng cuối cùng đã làm).
  • Thường đi với もうすこしで, あやうく, いまにも để nhấn mức “suýt”.
  • Khác với ~そうになった: ~ところだった nhấn thời điểm sát sườn; ~そうになった nhấn trạng thái “gần như” chuyển sang.

3. Ví dụ minh họa

  • もうすこしで電車でんしゃおくれるところだった
    Suýt nữa thì lỡ tàu.
  • あやうく事故じこところだった
    Suýt gặp tai nạn.
  • メールをおくわすれるところだったが、同僚どうりょうづかれた。
    Suýt quên gửi mail, nhưng đồng nghiệp nhắc.
  • かさわすれるところだった
    Suýt quên ô.
  • もうすこしで試合しあいけるところだった
    Suýt thua trận.
  • あやうく約束やくそくまもらないところだった
    Suýt không giữ lời hứa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi nhìn lại tình huống sát sườn; kèm cảm xúc nhẹ nhõm/tiếc nuối.
  • Thường theo sau bằng が/のに để nêu kết quả trái ngược mong muốn: ~ところだったが/のに…
  • Phù hợp tường thuật sự cố, tai nạn, lỡ hẹn, bỏ sót…

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Vるところだった Suýt làm V Không xảy ra ころところだった
Vないところだった Suýt không V Cuối cùng đã V わないところだった
Vそうになった Suýt/đã gần như V Nhấn trạng thái gần chuyển; không nhất thiết “sát giờ” そうになった
Vるところだ Sắp làm V (hiện tại) Khác thời (đang chuẩn bị), không có “suýt” いまところだ
Vかける Làm dở dang Đang giữa chừng hành động かけた

6. Ghi chú mở rộng

  • Trợ từ thời gian đi kèm nhấn mức độ: もうすこしで/あやうく/いまにも。
  • Để diễn tả tiếc nuối: ~ところだったのに…; để diễn tả nhẹ nhõm: ~ところだったが、たすかった。
  • Không dùng khi việc đã xảy ra thật: nếu đã lỡ tàu rồi, không nói おくれるところだった mà nói おくれてしまった。

7. Biến thể & cụm cố định

  • もうすこしで+Vるところだった
  • あやうく+Vるところだった
  • Vるところだった+のに/が
  • いまにも+Vるところだった(văn cảnh miêu tả mạnh)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng khi sự việc đã xảy ra: sai nghĩa “suýt”.
  • Nhầm với Vるところだ (sắp làm) và Vたところだ (vừa mới làm): khác thời và khác ý.
  • Nhầm với ~そうになった: đề bài hỏi “suýt” nhấn thời điểm sát sườn → ưu tiên ~ところだった.
  • Quên phủ định trong “suýt không”: ×うところだった(suýt không kịp)→ đúng: わないところだった。

Thời điểm – Trình tự – Tiến trình

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict