~たところ – Sau khi, vừa mới

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~たところ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V-た + ところ、~ わせてみたところ在庫ざいこがなかった。 Sau khi làm A (một lần), kết quả B (phát hiện/biết/đã xảy ra)
Thời điểm “vừa mới” V-た + ところだ いまいえちゃくたところだ Diễn tả thời điểm “vừa mới xong” (khác công năng nhưng liên quan)
Khám phá V-た + ところ、[わかった/判明はんめいした/つかった...] 調しらたところあやまりがつかった。 Điển hình dùng với động từ tri nhận/kết quả

Mẫu chỉ hành động thử/tiến hành một lần, kết quả ngay sau đó được biết/đã xảy ra. Cũng có dạng thời gian ~たところだ nghĩa “vừa mới”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Khi làm A để kiểm tra/thử nghiệm/tiến hành, thì nhận được kết quả B (phát hiện, biết, xảy ra).
  • Thời gian nối tiếp gần: B xảy ra ngay sau A hoặc là kết quả trực tiếp của A.
  • Dạng ~たところだ nêu điểm thời gian hiện tại “vừa mới xong”, không nhất thiết có kết quả.
  • Thường dùng trong báo cáo, giải thích lý do, thuật lại quá trình xử lý.

3. Ví dụ minh họa

  • 担当たんとうしゃたところ本日ほんじつ不在ふざいとのことだった。
    Khi hỏi người phụ trách thì được biết hôm nay vắng mặt.
  • 修理しゅうり依頼いらいたところ保証ほしょう期間きかんがいだとわれた。
    Khi yêu cầu sửa chữa thì được nói là ngoài thời hạn bảo hành.
  • 計算けいさんなおたところ合計ごうけい間違まちがっていた。
    Khi tính lại thì tổng bị sai.
  • 応募おうぼしてみたところ、すぐに面接めんせつ連絡れんらくた。
    Thử ứng tuyển thì nhận được liên lạc phỏng vấn ngay.
  • 資料しりょう確認かくにんたところ不足ふそくつかった。
    Khi kiểm tra tài liệu thì phát hiện thiếu sót.
  • ちょうどいえちゃくたところだいまならられない。
    Tôi vừa mới về đến nhà. Giờ chưa thể ra ngoài.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đi với ところ ở dạng “kết quả phát hiện” (わかった/判明はんめいした/つかった/とどいた...).
  • Dùng trong bối cảnh nghiệp vụ, báo cáo, email: ~たところ、~とのことでした。
  • Dạng ~たところだ dùng để trả lời câu hỏi thời điểm: いつきましたか。いまいたところです。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
V-たところ、~ Sau khi làm A thì biết/được kết quả B Nhấn động tác đơn phát + kết quả わせたところ、満席まんせきだった。
V-たら、~ Khi/ sau khi A thì B Rộng nghĩa hơn; không nhấn “thử/kiểm tra” そとたら、あめだった。
V-てみたら、~ Thử làm A thì B Nhấn ý “thử”; sắc thái thân mật hơn べてみたら、美味おいしかった。
V-たばかり(だ) Vừa mới (xong) Chỉ thời điểm, không hàm kết quả いたばかりだ。
V-る/ている/た + ところ Đúng lúc/vừa lúc Khác thời trục: るところ(sắp), ているところ(đang), たところ(vừa xong) いまべているところ。
V-たところで、~ Dẫu cho có làm A thì (cũng vô ích) Khác hoàn toàn về nghĩa (giả định + phủ định hiệu quả) あやまったところで、ゆるされない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn business, kết hợp ~たところ、~との回答かいとうでした/~と判明はんめいしました tạo sắc thái lịch sự, rõ ràng.
  • Không dùng ~たところ cho các chuỗi dài hoặc thói quen; thích hợp cho sự kiện đơn lẻ.
  • Dạng lịch sự: おうかがいしたところ、~でございました。

7. Biến thể & cụm cố định

  • 確認かくにんしたところ/調査ちょうさしたところ/ためしたところ: cụm báo cáo kết quả thường gặp.
  • ちょうど~たところだ/こん~たところだ: diễn đạt “vừa mới”.
  • ~たところで: cấu trúc khác nghĩa “dẫu cho”, dễ gây nhầm lẫn.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~たばかり: nếu câu cần “kết quả phát hiện”, chọn ~たところ; nếu chỉ thời điểm, chọn ~たばかり/~たところだ.
  • Dùng cho thói quen/lặp lại là sai: 毎日まいにち調しらべたところ× → 毎日まいにち調しらべたら/調しらべている。
  • Nhầm với ~たところで (dẫu cho); chú ý bối cảnh giả định + kết quả phủ định vs kết quả thực tế.

Thời điểm – Trình tự – Tiến trình

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict