1. Cấu trúc cơ bản
| Cấu trúc |
Mẫu |
Ý nghĩa |
Ghi chú |
| Chuẩn |
Vて + から + でないと、~ない/できない/困る |
Nếu chưa làm V thì không… |
Câu chính thường phủ định/khó khăn |
| Trang trọng |
Vて + から + でなければ、~ない |
Không… nếu chưa sau khi V |
Văn viết/lịch sự |
| Khẩu ngữ |
Vて + から + じゃないと、~ない |
Không… nếu chưa sau khi V |
Thân mật |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu điều kiện cần trước khi thực hiện hành động/chấp nhận trạng thái phía sau: “Phải sau khi V thì mới…”.
- Câu chính thường mang ý “không thể/không được/khó”, hiếm khi khẳng định tích cực trực tiếp.
- Diễn đạt trình tự bắt buộc, quy định, thủ tục, logic an toàn.
3. Ví dụ minh họa
- 身分証を確認してからでないと入れません。
Nếu chưa xác minh giấy tờ thì không được vào.
- 工事が終わってからでないと通行できません。
Chưa xong công trình thì không thể lưu thông.
- 親に相談してからでないと決められない。
Không thể quyết định nếu chưa bàn với bố mẹ.
- 20歳になってからでないとお酒は飲めない。
Chưa đủ 20 tuổi thì không được uống rượu.
- このソフトはインストールしてからでないと使えません。
Phần mềm này nếu chưa cài đặt thì không dùng được.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng trong quy định, hướng dẫn, cảnh báo: ~ません/~できません đi sau.
- Có thể đảo mệnh đề để nhấn mạnh quy trình: 予約してからでないと、受付できません。
- Sắc thái cứng/chuẩn mực hơn so với ないと/なければ thông thường vì nhấn mạnh “sau khi đã…”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vてからでなければ |
Trang trọng tương đương |
Phong cách lịch sự/văn viết |
登録してからでなければ利用できない |
| Vないと/Vなければ |
Nếu không V thì… |
Không nhấn tính “sau khi đã”, mềm hơn |
予約しないと入れない |
| Vて初めて |
Chỉ sau khi V thì mới… |
Nhấn nhận thức/kết quả mới xảy ra |
留学して初めて日本を理解した |
| Vた上で |
Sau khi V thì… (làm tiếp) |
Trung tính, thường dùng trong văn trang trọng |
確認した上で決定する |
6. Ghi chú mở rộng
- Câu chính hầu như luôn mang tính phủ định/khó khăn: ~ない/できない/困る/無理だ.
- Hữu dụng trong bối cảnh pháp lý/quy trình: 入場、登録、承認、確認、支払い など.
- “じゃないと” là biến thể khẩu ngữ; tránh dùng trong văn bản chính thức.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vてからでないと~ない/できない/だめだ/無理だ
- Vてからでなければ~ない(trang trọng)
- Vてからじゃないと~ない(khẩu ngữ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng câu chính khẳng định tích cực: ×登録してからでないと利用できます → nên là 利用できません.
- Nhầm trình tự thời gian: Vế Vて là điều kiện phải xong trước; tránh mô tả đồng thời.
- Thiếu logic điều kiện: Vế trước phải là hành động khả thi/kiểm soát được.
- Nhầm với て初めて: てからでないと là điều kiện cần bắt buộc; て初めて là nhận thức/kết quả lần đầu.
Thời điểm – Trình tự – Tiến trình