1. Cấu trúc cơ bản
Tổng hợp bổ sung: nhấn ba nghĩa lớn của ~うちに kèm chỉ dấu hình thái ở vế sau.
| Nghĩa | Mẫu | Dấu hiệu vế sau | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Tranh thủ | ~うちに | Ý chí/đề nghị/ra lệnh nhẹ | 明るいうちに帰ろう |
| Biến đổi dần | ~ているうちに | V-てくる/ようになる | 練習しているうちに慣れてきた |
| Không hay biết | 知らないうちに | V-ていた(過去完了) | 知らないうちに寝ていた |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Điểm mấu chốt là “ranh giới thời gian” có tính chủ quan: còn hiệu lực/chưa thay đổi.
- Sự khác biệt tinh tế với ~間(に) thường là có/không có ý niệm “mất cơ hội khi trạng thái đổi”.
3. Ví dụ minh họa
- 暇なうちに、書類を片づけておこう。
Trong lúc rảnh thì dọn giấy tờ đi. - 映画を見ているうちに、主人公に感情移入してきた。
Trong lúc xem phim, dần đồng cảm với nhân vật chính. - 気づかないうちに、約束の時間を過ぎていた。
Không hay biết mà đã quá giờ hẹn.
4. Cách dùng & sắc thái
- Với nghĩa 1, thường đi cùng ~しておく để nhấn “làm sẵn”.
- Với nghĩa 2, tránh dùng mệnh lệnh; dùng động từ biến đổi.
- Với nghĩa 3, thường ở quá khứ hoàn thành nhẹ ~ていた.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Cặp so sánh | Khác biệt then chốt | Ví dụ đối chiếu |
|---|---|---|
| ~うちに vs ~間(に) | Chủ quan vs khách quan; mốc thay đổi vs không | 授業のうちに理解する/授業の間にメモする |
| ~うちに vs ~前に | “Trước khi” khái quát vs “trong lúc còn” | 暗くなる前に帰る/暗いうちに出発する |
6. Ghi chú mở rộng
- Cụm khẩu ngữ mạnh: 今のうち, このうち, うちにうちに(nhấn khẩn trương, ít dùng trong viết).
- Nghĩa 3 thường đi với 自然に, いつの間にか ở vế sau.
7. Biến thể & cụm cố định
- 今のうちに連絡しておく/元気なうちに会う/学生のうちに留学する
- いつの間にか/知らないうちに/気づかないうちに
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “暗くならないうちに” với “暗くなる前に”: đều đúng nhưng sắc thái khác; JLPT kiểm tra lựa chọn phù hợp ngữ cảnh.
- Gắn với trạng thái vĩnh viễn: không tự nhiên cho nghĩa 1.