~てはじめて – Chỉ khi… mới

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Nghĩa khái quát
Động từ Vて はじめて、Mệnh đề kết quả/nhận thức 日本にほんてはじめて寿司すしべた。 Chỉ khi đã V thì mới…
Danh từ + になる N に なっ て はじめて、… おやなってはじめておや気持きもちがかった。 Chỉ khi trở thành N thì mới…
Trải nghiệm thử Vて みて はじめて、… はたらてみてはじめて仕事しごときびしさがかる。 Chỉ khi thử V thì mới…

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: “Chỉ sau khi/đến khi làm X thì lần đầu tiên mới…”, nhấn mạnh trước đó chưa xảy ra/chưa nhận ra.
  • Phạm vi: Thường đi với mệnh đề kết quả là khám phá/nhận thức/cảm nhận lần đầu, hoặc trạng thái bắt đầu có hiệu lực.
  • Hàm ý phủ định trước đó: Ngầm hiểu “trước đó thì không” (まだ/全然ぜんぜん/からなかった…).
  • Thời điểm bản lề: X là mốc kích hoạt Y. Không dùng cho việc thường nhật hiển nhiên.

3. Ví dụ minh họa

  • 一人暮ひとりぐらしをしてはじめて家事かじ大変たいへんさをった。
    Chỉ khi sống một mình tôi mới biết việc nhà vất vả thế nào.
  • 海外かいがい出張しゅっちょうてはじめて英語えいご必要ひつようせい痛感つうかんした。
    Đi công tác nước ngoài rồi tôi mới thấm nhu cầu tiếng Anh.
  • 病気びょうきになってはじめて健康けんこう大切たいせつさがかる。
    Chỉ khi ốm mới hiểu sức khỏe quan trọng.
  • 先生せんせい注意ちゅういされてはじめて自分じぶんのミスにづいた。
    Chỉ khi bị thầy nhắc tôi mới nhận ra lỗi mình.
  • どもがまれてはじめて責任せきにんかんじた。
    Chỉ khi con chào đời tôi mới cảm thấy trách nhiệm.
  • 実際じっさいにやってみてはじめて、そのむずかしさがかった。
    Chỉ khi tự làm thử tôi mới hiểu sự khó.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sau ~てはじめて là mệnh đề kết quả/nhận thức lần đầu: かった/づいた/実感じっかんした/はじまる…
  • Không dùng cho kết quả thông thường, lặp lại; nhấn “lần đầu tiên (はじめて)”.
  • Thường đi kèm từ chỉ lần đầu: はじめて, はじめて bản thân đã bao hàm “first time”.
  • Sắc thái tự sự/chiêm nghiệm; hay thấy trong văn viết, bài luận, phỏng vấn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Vてはじめて Chỉ sau khi V mới… Nhấn mốc kích hoạt và “trước đó chưa”. 留学りゅうがくてはじめて自立じりつした。
Vてから Sau khi V thì… Trung tính thời điểm, không nhấn “lần đầu/nhận ra”. てから勉強べんきょうする。
Vて以来いらい Kể từ khi V (đến nay) Nhấn kéo dài liên tục từ mốc đến hiện tại. 卒業そつぎょう以来いらいっていない。
Nになってはじめて Chỉ khi trở thành N mới… Mốc là biến đổi thân phận/trạng thái. おやなってはじめてかる。
Vてみてはじめて Chỉ khi thử V mới… Nhấn trải nghiệm thử nghiệm. おしてみてはじめてむずかしさがかる。

6. Ghi chú mở rộng

  • Sau ~てはじめて, động từ thường là tri nhận: かる/づく/かんじる/実感じっかんする/認識にんしきする/はじめる.
  • Khéo léo nêu bài học kinh nghiệm trong luận phản tỉnh: 「失敗しっぱいてはじめてあらためるべきてんえた。」
  • Không gắn trợ từ thời điểm cụ thể trước はじめて (×昨日きのうしてはじめて); dùng mệnh đề Vて để biểu thị mốc.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vてみてはじめて: Chỉ khi thử làm mới…
  • Nになってはじめて: Chỉ khi trở thành/đạt trạng thái N mới…
  • 実際じっさいにVてはじめて: Thêm “thực tế” để nhấn mạnh trải nghiệm.
  • VてはじめてのN: Danh hóa “lần đầu sau khi V”. Ví dụ: 海外かいがいてはじめての一人ひとりたび

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với kết quả không phải “lần đầu/nhận ra” → sai sắc thái. Hãy thay bằng ~てから.
  • Đặt sự kiện hiển nhiên/không có mối quan hệ mốc-kết quả → thiếu tự nhiên.
  • Nhầm với ~て以来いらい (kéo dài) trong câu hỏi JLPT: để ý dấu hiệu “đến nay/ずっと”.
  • Sai thì: dùng Vた + はじめて (×) → phải là Vはじめて.

Thời điểm – Trình tự – Tiến trình

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict