1. Cấu trúc cơ bản
| Thì/khía cạnh | Cấu trúc với ~ところ | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Sắp làm | V-る+ところ(だ) | Sắp/đúng lúc chuẩn bị | 今から出かけるところだ |
| Đang làm | V-ている+ところ(だ) | Ngay lúc đang | 今、食べているところだ |
| Vừa xong | V-た+ところ(だ) | Vừa mới xảy ra (rất gần) | さっき着いたところだ |
| Kết hợp trợ từ | ~ところに/へ/を/で | Diễn tả thời điểm/hoàn cảnh | 出るところに電話が来た |
| Kính ngữ rào trước | お忙しいところ/ご多忙のところ | “Đang lúc bận” (xin phép) | お忙しいところ失礼します |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “ところ” đánh dấu điểm/đoạn (time point) của hành động: trước khi bắt đầu (V-る), trong khi diễn ra (V-ている), vừa kết thúc (V-た).
- V-たところ nhấn “vừa mới” hơn たばかり (mang cảm giác tức thì hơn). V-ているところ nhấn tính tức thời “đúng lúc đang”.
- Với trợ từ: - ところに/へ: đúng lúc (một sự việc đến/đi xảy ra) “đến vào lúc đang…”. - ところを: dù đang (trạng thái), hành động khác tác động; cũng dùng trong kính ngữ “お忙しいところを…” (xin lỗi/vừa cảm ơn). - ところで: có nghĩa liên từ “nhân tiện” (không phải khía cạnh thời điểm của V), chú ý phân biệt.
3. Ví dụ minh họa
- 今から会議に入るところです。
Giờ tôi sắp vào họp. - ちょうど説明しているところなので、少し待ってください。
Đang đúng lúc giải thích, xin chờ một chút. - 先ほど申し込みを終えたところです。
Vừa mới hoàn tất đăng ký xong. - 家を出るところに雨が降り出した。
Đúng lúc chuẩn bị ra khỏi nhà thì trời đổ mưa. - お忙しいところを恐れ入りますが、こちらにご署名ください。
Xin phép làm phiền lúc anh/chị đang bận, vui lòng ký vào đây.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thêm chỉ thời: これから/ちょうど/たった今 để rõ nghĩa sắp/đang/vừa.
- Trong email/công việc: câu mở “お忙しいところ恐縮ですが…” rất lịch sự.
- V-たところ: thường nêu phát hiện/kết quả ngay sau trải nghiệm: 調べたところ、~が分かった。
- V-るところ ít dùng với hành động kéo dài; phù hợp khoảnh khắc bắt đầu.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| V-たところ | Vừa mới | Cảm giác tức thì, ngay sau đó | 帰ったところだ |
| V-たばかり | Vừa mới (tương đối) | Khoảng thời gian “mới” rộng hơn | 帰ったばかりだ |
| V-ているところ | Đang | Đúng khoảnh khắc đang diễn ra | 話しているところ |
| ~最中(に) | Đúng lúc (giữa chừng) | Nhấn không bị gián đoạn; thường đi với Nの/V-ている | 会議の最中に |
| ところで(liên từ) | Nhân tiện | Không liên quan khía cạnh thời của V | ところで、次の議題は… |
6. Ghi chú mở rộng
- Mẫu “V-たところ、~” thường dùng trong báo cáo/kết luận: “Sau khi làm V thì biết/nhận ra…”. Đây là cấu trúc nêu kết quả điều tra/thử nghiệm ngắn.
- “ところを” đi với động từ xin lỗi/cảm ơn: お忙しいところを申し訳ありません/ありがとうございます。
- Lưu ý nhập nhằng V-るところ: thêm trạng từ thời “今から/これから/ちょうど” để rõ là “sắp”.
7. Biến thể & cụm cố định
- ちょうど~ところだ: đúng lúc
- たった今V-たところだ: vừa đúng bây giờ
- お忙しいところ恐縮ですが: xin phép/lịch sự trong email
- V-たところ、~: nêu phát hiện/kết quả ngay sau khi làm
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm V-たところ với たばかり: JLPT hay hỏi sắc thái “ngay tức thì” của たところ.
- Dùng ところで (liên từ) lẫn với ところ+trợ từ: khác chức năng hoàn toàn.
- V-るところ dùng cho hành động kéo dài (×明日旅行に行くところだ) → nên dùng 前/直前/行くところ “ngay lúc chuẩn bị đi” kèm ngữ cảnh “今/これから”.
- Quên trợ từ đúng: 来たところに電話が… / 邪魔しているところをすみません。